Trong niềm hân hoan của ngày lễ Quốc Khánh, hãy cùng Kênh Tuyển Sinh điểm qua những từ vựng tiếng Anh trong ngày lễ này nhé!

> Các collocations thông dụng với DO và MAKE 

> Sự khác biệt giữa Pandemic, Epidemic, Endemic và Outbreak

Đôi nét về ngày lễ Quốc Khánh 

Ngày 02/9/1945, trên lễ đài lớn tại quảng trường Ba Đình lịch sử, trước cuộc mít tinh của đông đảo nhân dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời, đã trang trọng đọc bản Tuyên ngôn độc lập, tuyên bố với quốc dân đồng bào cả nước và toàn thể nhân loại trên thế giới, bắt đầu từ nay Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà đã ra đời.”

Tuyên ngôn Độc lập bất hủ 02/9/1945 đã mở ra một kỷ nguyên mới, lần đầu tiên người dân Việt Nam có quyền ngẩng cao đầu, tự hào mình đã trở thành công dân của một nước tự do và độc lập. Ngày nay, Việt Nam đã trở thành một quốc gia có uy tín trên trường Quốc tế. Bản Tuyên ngôn Độc lập ngắn gọn nhưng chứa đựng những nội dung bất hủ, không chỉ có giá trị lịch sử đối với dân tộc Việt Nam mà còn có ý nghĩa thời đại sâu sắc.

Cho đến nay, những tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/9/1945 đã trở thành sức mạnh to lớn của toàn dân tộc Việt Nam, đưa đất nước vượt qua nhiều khó khăn, thách thức, giữ vững độc lập chủ quyền, xây dựng và phát triển, đạt được nhiều thành tựu quan trọng trên hầu hết các lĩnh vực.

Từ vựng tiếng Anh về ngày lễ Quốc Khánh

Image

Từ vựng tiếng Anh trong ngày lễ Quốc Khánh

1. Independence Day: Ngày độc lập

2. Constitution: Hiến pháp

3. Square: Quảng trường

4. Celebration: Lễ kỷ niệm, sự kỷ niệm, ăn mừng

5. Flag: Lá cờ

6. Socialist Republic of Vietnam: Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

7. Ceremony: Nghi thức, nghi lễ

8. Celebration: Lễ kỉ niệm

9. Declaration of Independence: Tuyên ngôn độc lập

10. Patriotism: Lòng yêu nước

11. Patriot: Người yêu nước

12. Parade: Diễu hành

13. Military parade: Lễ duyệt binh

14. Revolution: Cách mạng

15. Democracy: Nền dân chủ

16. Reunion: Thống nhất (đất nước)

17. Colony: Thuộc địa

18. Liberty: Quyền tự do

19. Government: Chính quyền

20. Speech: Bài phát biểu

21. Firework: Pháo hoa

22. National Anthem: Quốc ca

23. Veteran: Cựu chiến binh

24. Float: Xe diễu hành

25. Parade: Cuộc diễu binh

26. National Salvation (n): sự bảo vệ đất nước

27. Solidarity: Quân đội

28. Independence place: Dinh độc lập

Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn củng cố lại lượng từ vựng tiếng Anh của mình! Sở hữu vốn từ rộng liên quan đến chủ đề thường gặp của đời sống chắc chắn sẽ là kiến thức hữu ích cho bạn!

Theo Kênh Tuyển Sinh tổng hợp