Bạn có thể nghĩ rằng bạn sẽ có thể đọc tiếng Anh mà không có vấn đề gì vì bạn đã nắm vững tất cả các quy tắc ngữ pháp quan trọng, các từ lóng và thành ngữ. Thêm vào đó, bạn đã có một vốn từ vựng rộng. Mặc dù vậy, những từ tiếng Anh kỳ lạ xuất hiện và vẫn khiến bạn cảm thấy hơi bối rối!

> Sự khác biệt giữa Pandemic, Epidemic, Endemic và Outbreak 

> Học từ vựng tiếng Anh chủ đề giấc ngủ

Tại sao bạn cần phải học những từ vựng tiếng Anh lạ?

Việc nâng cao vốn từ vựng của bạn luôn hữu ích, từ những từ vựng cơ bản, phổ biến đến những từ lạ nhất trong ngôn ngữ.

Ngay cả những người nói tiếng Anh bản địa cũng không ngừng học những từ mới mà họ chưa từng biết đến! Bạn có thể có những cách tuyệt vời hơn để bạn có thể mô tả mọi thứ và thể hiện ý tưởng của mình. Bạn có thể gây ấn tượng với bạn bè bằng kiến ​​thức của mình hoặc thậm chí có được một công việc mới tuyệt vời bằng cách thể hiện kỹ năng tiếng Anh của bạn trong một cuộc phỏng vấn lớn.

Chỉ cần hiểu thêm một từ sẽ giúp bạn vượt qua các cuộc hội thoại tiếng Anh khó hiểu. Ngay cả khi bạn không bao giờ sử dụng một số từ kỳ lạ này, bạn sẽ không thể tự hỏi “Từ đó có nghĩa là gì?” nếu bạn nghe người nói tiếng Anh bản địa sử dụng chúng.

Bạn cũng sẽ hiểu nhiều hơn nữa! Điều này có thể dẫn đến sự tự tin lớn hơn, cũng nghĩa là bạn nói và thực hành nhiều hơn nữa!

Cuối cùng, các từ tiếng Anh kỳ lạ thường có rất nhiều âm tiết và các tổ hợp chữ cái độc đáo, làm cho chúng trở thành một công cụ tuyệt vời để luyện phát âm.

15 từ tiếng Anh “tuy lạ mà hay”

1. Kerfuffle (n) /kəˈfʌfl/: sự ồn ào, náo nhiệt (một cách không cần thiết)

Image

Kerfuffle dùng để chỉ những âm thanh ồn ào một cách không quan trọng, không đúng lúc

Kerfuffle (danh từ) đã xuất hiện từ đầu những năm 1800. Có hai luồng ý kiến về cách từ này xuất hiện trong từ điển. Nó có thể đến từ tiếng Gael Scotland hoặc từ tiếng Celtic Irish, các ngôn ngữ được sử dụng trong lịch sử ở Scotland và Ireland.

Ví dụ: “What’s all the shouting for? Why are you making such a kerfuffle?” 

(Tại sao phải la hét như thế? Bạn gây ồn ào như vậy để làm gì?)

2. Hullabaloo (n) /ˌhʌləbəˈluː/: Sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào

ImageTương tự với kerfuffle, hullaballoo cũng sẽ là một loại âm thanh khiến bạn khó chịu

Ví dụ: “Did you hear all that hullaballoo in the office today?”

(Bạn có nghe thấy tiếng ồn ào trong văn phòng hôm nay không?)

Một từ thực sự nghe giống như ý nghĩa của nó, hullaballoo (danh từ) là những tiếng động lớn và tiếng la hét mà mọi người tạo ra khi họ giận dữ. Nó đã trở thành một phần của ngôn ngữ tiếng Anh từ giữa thế kỷ 18.

3. Cacophony (n) /kəˈkɒfəni/: Tiếng lộn xộn chói tai; điệu nhạc chói tai, âm tạp

ImageTừ "tạp âm" trong tiếng Việt là cách dịch gần nhất cho từ cacophony

Một từ khác cũng liên quan đến tiếng ồn, cacophony (danh từ) là một hỗn hợp của âm thanh khủng khiếp. Hãy tưởng tượng những con chim đang ríu rít, tiếng chuông báo thức reo lên và những đứa trẻ la hét, và bạn đã có một bản tạp âm cực kỳ đáng sợ! 

Cacophony xuất phát từ một từ Hy Lạp được tạo nên bởi từ kacos (xấu) và phone (âm thanh). Từ này xuất hiện vào khoảng giữa thập niên 1600. 

4. Ragamuffin (n) /ˈræɡəmʌfɪn/: Đứa bé đầu đường xó chợ; người ăn mặc nhếch nhác (nhất là con trai)

ImageTừ ragamuffin thường dùng để chỉ những người ăn mặc nhếch nhác

Ragamuffin (danh từ) được sử dụng trong thời Trung cổ.

Bạn có thể đã nghe qua từ rag (giẻ rách) phải không? Do đó, ragamuffin là một người mặc quần áo bẩn thỉu - quần áo giống như giẻ rách! Nó thường được sử dụng cho trẻ em và đôi khi bạn cũng có thể nghe thấy nó được sử dụng để mô tả các động vật trông có vẻ lởm chởm.

Ví dụ: “I send my children to school dressed smartly, and they come home like little ragamuffins!”

(Tôi đưa con đến trường khi chúng mặc đồng phục tinh tươm, mà khi trở về thì như những đứa trẻ đầu đường xó chợ!)

5. Poppycock (n) /ˈpɒpikɒk/: (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào, chuyện vô nghĩa

ImagePoppycock là một từ cũ đồng nghĩa với Nonsense (vô nghĩa) ngày nay

Bạn đã bao giờ nghe ai đó cố gắng nói về điều gì đó mà họ hoàn toàn không biết gì về nó chưa? Giống như, bạn biết rằng những gì họ nói là hoàn toàn sai sự thật, nhưng họ vẫn khăng khăng tiếp tục nói chuyện? Hoặc nơi mà ai đó đã nói với bạn một số sự kiện được gọi là hoàn toàn sai?

Poppycock thực sự đến từ tiếng Hà Lan “pappekak”, được tạo nên bởi từ pap (mềm) và kak (poop!). Nó là một phần của tiếng Anh kể từ năm 1800.

A: “Hey, did you know that if you keep your eyes open when you sneeze your eyes will fly out?”

(Bạn có biết khi bạn hắt hơi mà mở mắt thì mắt của bạn sẽ văng ra ngoài không?)

B: “What a load of poppycock!”

(Thật là một chuyện nhảm nhí!)

Theo FluentU