Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ mặc dù có cùng chung cách phát âm, cùng chung cách viết nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Không chỉ với người học tiếng Anh, mà cả những người bản ngữ đôi lúc cũng cảm thấy bối rối khi sử dụng các từ này. 

> Nâng cao vốn từ bằng list từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo Dục 

> 3 mẹo nhỏ để bạn học nhanh chóng bất kỳ ngoại ngữ nào

Bài viết sau đây sẽ liệt kê 9 cặp từ dễ nhầm lẫn phổ biến nhất mà bạn cần lưu ý. Chắc chắn những kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn đấy!

1. Lose và Loose

Phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh (Phần 1) - Ảnh 1Sự khác biệt giữa Loose và Lose

Cặp từ này có cách viết chính tả và phát âm khác nhau, nhưng những người nói tiếng Anh bản xứ vẫn sử dụng sai. May mắn thay, cặp từ này không khó để bạn phân biệt.

Lose - phát âm với âm /z/ - là một động từ có nghĩa là không còn gì nữa, không thể tìm thấy một cái gì đó hoặc không giành chiến thắng. Chẳng hạn như, khi bạn bị mất điện thoại di động, hoặc bạn lạc đường khi lái xe đi đâu đó, bạn sẽ sử dụng từ lose.

Ví dụ: I don’t want my football team to lose the game.

(Tôi không muốn đội bóng đá của mình thua trận đấu).

Loose - phát âm với âm /s/ - mặt khác, là một tính từ có nghĩa là miễn phí, không bị ràng buộc hoặc không chặt chẽ. Nó cũng là một động từ có nghĩa là cởi trói hoặc buông bỏ một cái gì đó.

Ví dụ: The door handle fell off because it was too loose.

(Tay nắm cửa rơi ra vì quá lỏng lẻo).

2. Re-sign và Resign

Phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh (Phần 1) - Ảnh 2Chỉ với một dấu gạch nối cũng đủ làm nên một ý nghĩa trái ngược hoàn toàn rồi đấy!

Phân biệt cặp từ này có một chút khó khăn hơn. Hai từ này có cách viết giống hệt nhau, nhưng chỉ với dấu gạch nối, chúng sẽ mang ý nghĩa trái ngược. 

Resign - không có dấu gạch nối - có nghĩa là từ bỏ công việc của bạn và từ ’s’ sẽ được phát âm thành âm /z/

Ví dụ: My boss didn’t want to increase my salary so I decided to resign. This will be my last week of work.

(Ông chủ của tôi đã không muốn tăng lương nên tôi quyết định từ chức. Đây sẽ là tuần làm việc cuối cùng của tôi).

Re-sign- với dấu gạch nối - có nghĩa là ký lại hợp đồng và điều đó cũng có nghĩa là bạn đã quyết định ở lại công việc hiện tại! Trong từ re-sign, từ ’s’ sẽ được phát âm đúng như ’s’, và bạn sẽ nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất. 

Ví dụ: I love my current job, so I happily re-signed for another year.

(Tôi yêu công việc hiện tại của mình, vì vậy tôi vui vẻ ký lại thêm một năm nữa).

3. Advice và Advise

Phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh (Phần 1) - Ảnh 3Cùng để chỉ lời khuyên, nhưng bạn nên sử dụng "Advice" hay "Advise"?

Advice - với âm /s/ - sẽ là một danh từ, có nghĩa là bạn đưa cho ai đó một lời khuyên.

Vi dụ: My father gave me one piece of advice – “Always be on time.”

(Bố tôi đã cho tôi một lời khuyên - Luôn luôn đúng giờ).
Advise - với âm /s/ - lại là một động từ, có nghĩa là bạn có thể tư vấn cho một ai đó.

Ví dụ: She advised me to invest my money more carefully.

(Cô ấy khuyên tôi nên đầu tư tiền của mình cẩn thận hơn).

4. Affect và Effect

Phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh (Phần 1) - Ảnh 4

Ngữ pháp chính là yếu tố "then chốt" để phân biệt cặp từ này

Một lần nữa, với hai từ này, sự khác biệt chính là về ngữ pháp, mặc dù chúng phát âm hơi khác nhau. Thông thường, affect là một động từ và effect là một danh từ và chúng ta sử dụng hai từ này khi nói về kết quả hoặc hậu quả của các hành động cụ thể.
Ví dụ:

  • I’m worried that your lazy habits will affect your studies. (Tôi lo lắng rằng thói quen lười biếng của bạn sẽ ảnh hưởng đến việc học của bạn).
  • Before you start an argument with your boss, consider the effects of your actions (Trước khi bạn bắt đầu một cuộc tranh cãi với sếp, hãy xem xét những hậu quả bởi hành động của bạn). 

5. Compliment và Complement

Phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh (Phần 1) - Ảnh 5Một số người học tiếng Anh khó phân biệt cặp từ này bởi sự khác biệt nhỏ trong phần chính tả của chúng

Compliment - Nếu ai đó nói với bạn thì “I really like your shirt” (Tôi rất thích chiếc áo của bạn), sau đó họ khen bạn. Nói cách khác, họ đã khen ngợi bạn. Là một động từ và danh từ, Compliment có nghĩa là nói điều gì đó tốt đẹp về ai đó.

Ví dụ:

  • I complimented my sister on her delicious cooking. (Tôi khen chị tôi nấu ăn ngon). 
    I gave my sister a compliment on her delicious cooking. (Tôi đã dành cho chị tôi một lời khen về cách nấu ăn ngon của cô ấy). 

Complement - là khi hai thứ kết hợp tốt với nhau, hoặc bổ trỡ lẫn nhau. Từ này thường được sử dụng trong thực phẩm và thời trang để mô tả các phong cách hoặc thành phần phù hợp.

Ví dụ: My blue tie really complements my white shirt.

(Cà vạt màu xanh của tôi thực sự hợp cho chiếc áo sơ mi trắng này).

Theo FluentU