| 1 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
C15 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
A00 |
2019: 13
2018: 13 |
|
| 6 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
A01 |
2019: 13
2018: 13 |
|
| 7 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
A09 |
2019: 13 |
|
| 8 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
B04 |
2019: 13 |
|
| 9 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
C01 |
2018: 13 |
|
| 10 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
D07 |
2018: 13 |
|
| 11 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
2019: 19.75
2018: 17 |
|
| 12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D15 |
2019: 19.75
2018: 17 |
|
| 13 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2018: 17 |
|
| 14 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 13.5
2018: 13.5 |
|
| 15 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
2019: 13.5 |
|
| 16 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
2018: 13.5 |
|
| 17 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
2019: 18 |
|
| 18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
2019: 18 |
|
| 19 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D10 |
2019: 18 |
|
| 20 |
7810101 |
Du lịch |
A00 |
2018: 15 |
|
| 21 |
7810101 |
Du lịch |
A01 |
2018: 15 |
|
| 22 |
7810101 |
Du lịch |
D01 |
2018: 15 |
|
| 23 |
7810101 |
Du lịch |
D10 |
2018: 15 |
|
| 24 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00 |
2019: 15 |
|
| 25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A01 |
2019: 15 |
|
| 26 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A09 |
2019: 15 |
|
| 27 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
C14 |
2019: 15 |
|
| 28 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00 |
2019: 15 |
|
| 29 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A01 |
2019: 15 |
|
| 30 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A09 |
2019: 15 |
|
| 31 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
C14 |
2019: 15 |
|