| 1 |
7340301 |
Kế toán |
A00 |
2019: 13.5
2018: 13 |
|
| 2 |
7340301 |
Kế toán |
A01 |
2019: 13.5
2018: 13 |
|
| 3 |
7340301 |
Kế toán |
D01 |
2019: 13.5
2018: 13 |
|
| 4 |
7340301 |
Kế toán |
D10 |
2019: 13.5 |
|
| 5 |
7340301 |
Kế toán |
D96 |
2018: 13 |
|
| 6 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
2019: 13.5
2018: 13.5 |
|
| 7 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
2019: 13.5
2018: 13.5 |
|
| 8 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 13.5
2018: 13.5 |
|
| 9 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D10 |
2019: 13.5
2018: 13.5 |
|
| 10 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
A00 |
2019: 14
2018: 14 |
|
| 11 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
A01 |
2019: 14
2018: 14 |
|
| 12 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
2019: 14
2018: 14 |
|
| 13 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
D10 |
2019: 14
2018: 14 |
|
| 14 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
B00 |
2019: 13.5
2018: 13 |
|
| 15 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D08 |
2019: 13.5 |
|
| 16 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D10 |
2019: 13.5 |
|
| 17 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D15 |
2019: 13.5
2018: 13 |
|
| 18 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D84 |
2018: 13 |
|
| 19 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D90 |
2018: 13 |
|