| 1 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không -Thí sinh Nam miền Bắc |
A00 |
2019: 20.45
2018: 20.4
2017: 23 |
|
| 2 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không -Thí sinh Nam miền Bắc |
A01 |
2019: 20.45
2018: 20.4
2017: 23 |
|
| 3 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không -Thí sinh Nam miền Bắc |
A00 |
2019: 20.45
2018: 20.4
2017: 23 |
|
| 4 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không -Thí sinh Nam miền Bắc |
A01 |
2019: 20.45
2018: 20.4
2017: 23 |
|
| 5 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không -Thí sinh Nam miền Bắc |
A00 |
2019: 20.45
2018: 20.4
2017: 23 |
|
| 6 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không -Thí sinh Nam miền Bắc |
A01 |
2019: 20.45
2018: 20.4
2017: 23 |
|