| Mã trường: HQT | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 2019: 33.25 2018: 30.5 | |
| 2 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | A01 | 2019: 25.1 2018: 23.1 2017: 26 | |
| 3 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | D01 | 2019: 25.1 2018: 23.1 2017: 26 | |
| 4 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | D03 | 2019: 25.1 2018: 23.1 2017: 26 | |
| 5 | 7380108 | Luật quốc tế | A01 | 2019: 23.95 2018: 21.95 2017: 25.25 | |
| 6 | 7380108 | Luật quốc tế | D01 | 2019: 23.95 2018: 21.95 2017: 25.25 | |