| 1 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
2019: 20.6
2018: 19
2017: 21 |
|
| 2 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
2019: 20.6
2018: 19
2017: 21 |
|
| 3 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 20.6
2018: 19
2017: 21 |
|
| 4 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D96 |
2019: 20.6
2018: 19 |
|
| 5 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
2019: 18
2018: 18
2017: 20 |
|
| 6 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A01 |
2019: 18
2018: 18
2017: 20 |
|
| 7 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D96 |
2019: 18 |
|
| 8 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
D01 |
2018: 18 |
|
| 9 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
D90 |
2018: 18
2017: 20 |
|
| 10 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
A00 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 11 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
A01 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 12 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
D90 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 13 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
A00 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 14 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
A01 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 15 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
D90 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 16 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
2019: 18
2018: 18
2017: 20 |
|
| 17 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A01 |
2019: 18
2018: 18
2017: 20 |
|
| 18 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D96 |
2019: 18 |
|
| 19 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
D01 |
2018: 18 |
|
| 20 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
D90 |
2018: 18
2017: 20 |
|
| 21 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
A00 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 22 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
A01 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|
| 23 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không |
D90 |
2019: 22.35
2018: 19.8
2017: 23 |
|