Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại Học Y Tế Công Cộng

Mã trường: YTC
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7760101 Công tác xã hội B00 2019: 15 2018: 17
2 7760101 Công tác xã hội D01 2019: 15 2018: 17
3 7760101 Công tác xã hội C03 2019: 15 2018: 17
4 7760101 Công tác xã hội C04 2019: 15 2018: 17
5 7760101 Công tác xã hội B00 2019: 15
6 7760101 Công tác xã hội C03 2019: 15
7 7760101 Công tác xã hội C04 2019: 15
8 7760101 Công tác xã hội D01 2019: 15
9 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 2019: 18.5 2018: 17.7 2017: 22.75
10 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 2019: 18.5 2018: 17.7 2017: 22.75
11 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02 2019: 18.5 2018: 17.7 2017: 22.75
12 7720401 Dinh dưỡng học B00 2019: 18 2018: 22
13 7720401 Dinh dưỡng học D01 2019: 18 2018: 22
14 7720401 Dinh dưỡng học D08 2019: 18 2018: 22
15 7720701 Y tế công cộng B00 2019: 16.5 2018: 16 2017: 20.25
16 7720701 Y tế công cộng A00 2019: 16.5 2018: 16 2017: 20.25
17 7720701 Y tế công cộng D01 2019: 16.5 2018: 16 2017: 20.25
18 7720701 Y tế công cộng D08 2019: 16.5 2018: 16 2017: 20.25
19 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 2019: 27.55
20 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02 2019: 27.55
21 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 2019: 27.55
22 7720401 Dinh dưỡng B00 2019: 22.75
23 7720401 Dinh dưỡng D01 2019: 22.75
24 7720401 Dinh dưỡng D08 2019: 22.75
25 7720701 Y tế công cộng A00 2019: 20.6
26 7720701 Y tế công cộng B00 2019: 20.6
27 7720701 Y tế công cộng D01 2019: 20.6
28 7720701 Y tế công cộng D08 2019: 20.6