| 1 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
A00 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
A01 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
B00 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
D01 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
A00 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 6 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
A01 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 7 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
B00 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 8 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
D01 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 9 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
A00 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 10 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
A01 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 11 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
B00 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
D01 |
2019: 13
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 13 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
V00 |
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
V01 |
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 15 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
V02 |
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 16 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
V03 |
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 17 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
A00 |
2019: 18 |
|
| 18 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
A01 |
2019: 18 |
|
| 19 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
B00 |
2019: 18 |
|
| 20 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng |
D01 |
2019: 18 |
|
| 21 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
A00 |
2019: 18 |
|
| 22 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
A01 |
2019: 18 |
|
| 23 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
B00 |
2019: 18 |
|
| 24 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
D01 |
2019: 18 |
|
| 25 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
A00 |
2019: 18 |
|
| 26 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
A01 |
2019: 18 |
|
| 27 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
B00 |
2019: 18 |
|
| 28 |
7580213 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
D01 |
2019: 18 |
|