| 1 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (FA) |
A00 |
2019: 20
2018: 20.2 |
|
| 2 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (FA) |
A01 |
2019: 20
2018: 20.2 |
|
| 3 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (FA) |
D01 |
2019: 20
2018: 20.2 |
|
| 4 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (FA) |
D03 |
2019: 20
2018: 20.2 |
|
| 5 |
7340202 |
Tài chính và Kế toán (FA) |
D05 |
2019: 20
2018: 20.2 |
|
| 6 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BA) |
A00 |
2019: 20
2018: 20.05
2017: 21 |
|
| 7 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BA) |
A01 |
2019: 20
2018: 20.05
2017: 21 |
|
| 8 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BA) |
D01 |
2019: 20
2018: 20.05
2017: 21 |
|
| 9 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BA) |
D03 |
2019: 20
2018: 20.05
2017: 21 |
|
| 10 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (BA) |
D05 |
2019: 20
2018: 20.05 |
|
| 11 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CS) |
A00 |
2019: 21
2018: 20.1
2017: 21 |
|
| 12 |
7480101 |
Khoa học máy tính (CS) |
A01 |
2019: 21
2018: 20.1
2017: 21 |
|
| 13 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (CE) |
A00 |
2019: 20
2017: 21 |
|
| 14 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (CE) |
A01 |
2019: 20
2017: 21 |
|
| 15 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (ME) |
A00 |
2019: 21
2018: 20
2017: 21 |
|
| 16 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí (ME) |
A01 |
2019: 21
2018: 20
2017: 21 |
|