Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại Học Việt Đức

Mã trường: VGU
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7340202 Tài chính và Kế toán (FA) A00 2019: 20 2018: 20.2
2 7340202 Tài chính và Kế toán (FA) A01 2019: 20 2018: 20.2
3 7340202 Tài chính và Kế toán (FA) D01 2019: 20 2018: 20.2
4 7340202 Tài chính và Kế toán (FA) D03 2019: 20 2018: 20.2
5 7340202 Tài chính và Kế toán (FA) D05 2019: 20 2018: 20.2
6 7340101 Quản trị kinh doanh (BA) A00 2019: 20 2018: 20.05 2017: 21
7 7340101 Quản trị kinh doanh (BA) A01 2019: 20 2018: 20.05 2017: 21
8 7340101 Quản trị kinh doanh (BA) D01 2019: 20 2018: 20.05 2017: 21
9 7340101 Quản trị kinh doanh (BA) D03 2019: 20 2018: 20.05 2017: 21
10 7340101 Quản trị kinh doanh (BA) D05 2019: 20 2018: 20.05
11 7480101 Khoa học máy tính (CS) A00 2019: 21 2018: 20.1 2017: 21
12 7480101 Khoa học máy tính (CS) A01 2019: 21 2018: 20.1 2017: 21
13 7580201 Kỹ thuật xây dựng (CE) A00 2019: 20 2017: 21
14 7580201 Kỹ thuật xây dựng (CE) A01 2019: 20 2017: 21
15 7520103 Kỹ thuật cơ khí (ME) A00 2019: 21 2018: 20 2017: 21
16 7520103 Kỹ thuật cơ khí (ME) A01 2019: 21 2018: 20 2017: 21