| Mã trường: ZNH | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7320101 | Báo chí | C00 | 2018: 24 2017: 25.25 | |
| 2 | 7210243 | Biên đạo múa | N03 | 2018: 22 2017: 23 | |
| 3 | 7210205 | Thanh nhạc | N02 | 2018: 17.55 2017: 20.25 | |
| 4 | 7210203 | Sáng tác âm nhạc | N05 | 2018: 17.25 2017: 15.75 | |
| 5 | 7210207 | Biểu diễn nhạc cụ phương tây | N04 | 2018: 15.25 2017: 16.75 | |