| 1 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
C00 |
2019: 16
2018: 17.75
2017: 20.5 |
|
| 2 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
D01 |
2019: 15
2018: 16.75
2017: 17.5 |
|
| 3 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
D96 |
2019: 15
2018: 16.75 |
|
| 4 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
D01 |
2019: 23.85 |
|
| 5 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
C00 |
2019: 22.9 |
|
| 6 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2019: 29.25
2018: 20.25
2017: 19 |
|
| 7 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D78 |
2019: 29.25
2018: 20.25
2017: 19 |
|
| 8 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D96 |
2019: 29.25
2018: 20.25
2017: 19 |
|
| 9 |
7320101 |
Báo chí |
C00 |
2019: 22.25
2018: 23.25
2017: 24.5 |
|
| 10 |
7320101 |
Báo chí |
D01 |
2019: 21.25
2018: 20.25
2017: 21.5 |
|
| 11 |
7320101 |
Báo chí |
D78 |
2019: 21.25
2018: 20.25
2017: 21.5 |
|
| 12 |
7380101 |
Luật |
C00 |
2019: 23.5
2018: 23
2017: 24.5 |
|
| 13 |
7380101 |
Luật |
D01 |
2019: 22.5
2018: 20
2017: 21.5 |
|
| 14 |
7380101 |
Luật |
D96 |
2019: 22.5
2018: 20 |
|
| 15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
2019: 26
2018: 24.75
2017: 23.5 |
|
| 16 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
2019: 23
2018: 21.75
2017: 20.5 |
|
| 17 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D78 |
2019: 23
2018: 21.75 |
|