| 1 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
A00 |
2019: 15 |
|
| 2 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
A01 |
2019: 15 |
|
| 3 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
C04 |
2019: 15 |
|
| 4 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
D01 |
2019: 15 |
|
| 5 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
2019: 15
2018: 14
2017: 17 |
|
| 6 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
2019: 15
2018: 14
2017: 17 |
|
| 7 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
C04 |
2019: 15
2017: 17 |
|
| 8 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 15
2017: 17 |
|
| 9 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01: C04 |
2018: 14 |
|
| 10 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A01 |
2019: 15 |
|
| 11 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
2019: 15 |
|
| 12 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D07 |
2019: 15 |
|
| 13 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D10 |
2019: 15 |
|
| 14 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
A01 |
2019: 17.2
2018: 16.55
2017: 15.75 |
|
| 15 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
D01 |
2019: 17.2
2018: 16.55
2017: 15.75 |
|
| 16 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
D10 |
2019: 17.2
2018: 16.55
2017: 15.75 |
|
| 17 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp |
D15 |
2019: 17.2
2018: 16.55
2017: 15.75 |
|
| 18 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
A01 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 19.25 |
|
| 19 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 19.25 |
|
| 20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D10 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 19.25 |
|
| 21 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D15 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 19.25 |
|
| 22 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
A01 |
2019: 15.5
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 23 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
D01 |
2019: 15.5
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 24 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
D10 |
2019: 15.5
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 25 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
D15 |
2019: 15.5
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 26 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
A01 |
2019: 15
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 27 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2019: 15
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 28 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D10 |
2019: 15
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 29 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D15 |
2019: 15
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 30 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
2019: 15
2018: 14.1
2017: 16.25 |
|
| 31 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 15
2018: 14.1
2017: 16.25 |
|
| 32 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
C01 |
2019: 15
2017: 16.25 |
|
| 33 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
2019: 15
2017: 16.25 |
|
| 34 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
D01: C01 |
2018: 14.1 |
|
| 35 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
2019: 15
2018: 14.6
2017: 15.5 |
|
| 36 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A01 |
2019: 15
2018: 14.6
2017: 15.5 |
|
| 37 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
C01 |
2019: 15
2017: 15.5 |
|
| 38 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D01 |
2019: 15
2017: 15.5 |
|
| 39 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D01: C01 |
2018: 14.6 |
|
| 40 |
7210205 |
Thanh nhạc |
N00 |
2019: 5 |
|
| 41 |
7210208 |
Piano |
N00 |
2019: 5 |
|
| 42 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 43 |
7310630 |
Việt Nam học |
D01 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 44 |
7310630 |
Việt Nam học |
D14 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 45 |
7310630 |
Việt Nam học |
D15 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 46 |
7810101 |
Du lịch |
A00 |
2019: 15 |
|
| 47 |
7810101 |
Du lịch |
C00 |
2019: 15 |
|
| 48 |
7810101 |
Du lịch |
C04 |
2019: 15 |
|
| 49 |
7810101 |
Du lịch |
D01 |
2019: 15 |
|
| 50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
2019: 15
2018: 15.25
2017: 17.25 |
|
| 51 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
2019: 15
2018: 15.25
2017: 17.25 |
|
| 52 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C04 |
2019: 15
2018: 15.25
2017: 17.25 |
|
| 53 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
2019: 15
2018: 15.25
2017: 17.25 |
|
| 54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
2019: 15
2018: 16
2017: 17.75 |
|
| 55 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
C00 |
2019: 15
2018: 16
2017: 17.75 |
|
| 56 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
C04 |
2019: 15
2018: 16
2017: 17.75 |
|
| 57 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
2019: 15
2018: 16
2017: 17.75 |
|
| 58 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 59 |
7310630 |
Việt Nam học |
D01 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 60 |
7310630 |
Việt Nam học |
D14 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 61 |
7310630 |
Việt Nam học |
D15 |
2019: 18
2018: 16.75
2017: 18.75 |
|
| 62 |
7310301 |
Xã hội học |
A00 |
2019: 15
2018: 14
2017: 19.75 |
|
| 63 |
7310301 |
Xã hội học |
C00 |
2019: 15
2018: 14
2017: 19.75 |
|
| 64 |
7310301 |
Xã hội học |
C04 |
2019: 15
2018: 14
2017: 19.75 |
|
| 65 |
7310301 |
Xã hội học |
D01 |
2019: 15
2018: 14
2017: 19.75 |
|
| 66 |
7310401 |
Tâm lý học |
A00 |
2019: 15
2018: 14.5
2017: 20.5 |
|
| 67 |
7310401 |
Tâm lý học |
B00 |
2019: 15
2018: 14.5
2017: 20.5 |
|
| 68 |
7310401 |
Tâm lý học |
C00 |
2019: 15
2018: 14.5
2017: 20.5 |
|
| 69 |
7310401 |
Tâm lý học |
D01 |
2019: 15
2018: 14.5
2017: 20.5 |
|
| 70 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
A00 |
2019: 15 |
|
| 71 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
B00 |
2019: 15 |
|
| 72 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
D07 |
2019: 15 |
|
| 73 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
D08 |
2019: 15 |
|