Quay lại tìm trường
Điểm chuẩn tại trường Đại Học Trưng Vương
| Mã trường: DVP |
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Khối thi |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7340301 |
Kế toán |
A00 |
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7340301 |
Kế toán |
A12 |
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7340301 |
Kế toán |
C14 |
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7340301 |
Kế toán |
D01 |
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A01 |
2017: 15.5 |
|
| 6 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A10 |
2017: 15.5 |
|
| 7 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A16 |
2017: 15.5 |
|
| 8 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
C15 |
2017: 15.5 |
|
| 9 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A09 |
2017: 15.5 |
|
| 10 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A14 |
2017: 15.5 |
|
| 11 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A18 |
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
C04 |
2017: 15.5 |
|
| 13 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00 |
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7380107 |
Luật kinh tế |
C00 |
2017: 15.5 |
|
| 15 |
7380107 |
Luật kinh tế |
C23 |
2017: 15.5 |
|
| 16 |
7380107 |
Luật kinh tế |
D01 |
2017: 15.5 |
|