| 1 |
7340301 |
ĐH Kế toán |
A00 |
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 2 |
7340301 |
ĐH Kế toán |
A01 |
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 3 |
7340301 |
ĐH Kế toán |
D01 |
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 4 |
7340301 |
ĐH Kế toán |
D90 |
2018: 14
2017: 18.5 |
|
| 5 |
7340201 |
ĐH Tài chính ngân hàng |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 6 |
7340201 |
ĐH Tài chính ngân hàng |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 7 |
7340201 |
ĐH Tài chính ngân hàng |
D01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 8 |
7340201 |
ĐH Tài chính ngân hàng |
D90 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 9 |
7340101 |
ĐH Quản trị Kinh doanh |
A00 |
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 10 |
7340101 |
ĐH Quản trị Kinh doanh |
A01 |
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 11 |
7340101 |
ĐH Quản trị Kinh doanh |
D01 |
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 12 |
7340101 |
ĐH Quản trị Kinh doanh |
D90 |
2018: 14
2017: 17.5 |
|
| 13 |
7480201 |
ĐH Công nghệ Thông tin |
A00 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7480201 |
ĐH Công nghệ Thông tin |
A01 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 15 |
7480201 |
ĐH Công nghệ Thông tin |
D07 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 16 |
7480201 |
ĐH Công nghệ Thông tin |
D90 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 17 |
7510103 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 18 |
7510103 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 19 |
7510103 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
D07 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 20 |
7510103 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
D90 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 21 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 22 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 23 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
B00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 24 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
D08 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 25 |
7620301 |
ĐH Nuôi trồng thủy sản |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 26 |
7620301 |
ĐH Nuôi trồng thủy sản |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 27 |
7620301 |
ĐH Nuôi trồng thủy sản |
B00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 28 |
7620301 |
ĐH Nuôi trồng thủy sản |
D08 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 29 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 30 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 31 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
D07 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 32 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
D90 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 33 |
7510201 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
A00 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 34 |
7510201 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
A01 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 35 |
7510201 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
D07 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 36 |
7510201 |
ĐH Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
D90 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 37 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 38 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 39 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
D07 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 40 |
7510203 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
D90 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 41 |
7510303 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 42 |
7510303 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 43 |
7510303 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
D07 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 44 |
7510303 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
D90 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 45 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 46 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 47 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
B00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 48 |
7620110 |
ĐH Khoa học cây trồng |
D08 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 49 |
7420201 |
ĐH Công nghệ Sinh học |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 50 |
7420201 |
ĐH Công nghệ Sinh học |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 51 |
7420201 |
ĐH Công nghệ Sinh học |
B00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 52 |
7420201 |
ĐH Công nghệ Sinh học |
D08 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 53 |
7460112 |
ĐH Toán ứng dụng |
A00 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 54 |
7460112 |
ĐH Toán ứng dụng |
A01 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 55 |
7460112 |
ĐH Toán ứng dụng |
D07 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|
| 56 |
7460112 |
ĐH Toán ứng dụng |
D90 |
2018: 13
2017: 14.5 |
|