| 1 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
2019: 20
2018: 25.85
2017: 20 |
|
| 2 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 20
2018: 25.85
2017: 20 |
|
| 3 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D78 |
2019: 20
2018: 25.85
2017: 20 |
|
| 4 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D90 |
2019: 20
2018: 25.85
2017: 20 |
|
| 5 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
2019: 20
2018: 23.83
2017: 20 |
|
| 6 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
2019: 20
2018: 23.83
2017: 20 |
|
| 7 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D78 |
2019: 20
2018: 23.83
2017: 20 |
|
| 8 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D90 |
2019: 20
2018: 23.83
2017: 20 |
|
| 9 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
2019: 28
2018: 27.02
2017: 26.17 |
|
| 10 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D14 |
2019: 28
2018: 27.02
2017: 26.17 |
|
| 11 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D15 |
2019: 28
2018: 27.02
2017: 26.17 |
|
| 12 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D78 |
2019: 28
2018: 27.02
2017: 26.17 |
|
| 13 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2019: 27.5
2018: 27.8
2017: 28.5 |
|
| 14 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
2019: 27.5
2018: 27.8
2017: 28.5 |
|
| 15 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D15 |
2019: 27.5
2018: 27.8
2017: 28.5 |
|
| 16 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D78 |
2019: 27.5
2018: 27.8
2017: 28.5 |
|
| 17 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
2019: 20
2017: 18.92 |
|
| 18 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 20
2018: 23.93
2017: 18.92 |
|
| 19 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
2019: 20
2018: 23.93
2017: 18.92 |
|
| 20 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
D90 |
2019: 20
2018: 23.93
2017: 18.92 |
|
| 21 |
7480201 |
Công nghệ thông tin (ĐH) |
D00 |
2018: 23.93 |
|
| 22 |
7380101 |
Luật |
C00 |
2019: 20
2017: 21.25 |
|
| 23 |
7380101 |
Luật |
D66 |
2019: 20
2017: 21.25 |
|
| 24 |
7380101 |
Luật |
D78 |
2019: 20
2017: 21.25 |
|
| 25 |
7380101 |
Luật |
D90 |
2019: 20
2017: 21.25 |
|
| 26 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 27 |
7310630 |
Việt Nam học |
D14 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 28 |
7310630 |
Việt Nam học |
D15 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 29 |
7310630 |
Việt Nam học |
D78 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 30 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
2019: 18 |
|
| 31 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D14 |
2019: 18
2018: 30.42
2017: 19.5 |
|
| 32 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D15 |
2019: 18
2018: 30.42
2017: 19.5 |
|
| 33 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D78 |
2019: 18
2018: 30.42
2017: 19.5 |
|
| 34 |
7810103 |
Quản tri dịch vụ du lịch vi lữ hành (ĐH) |
C00 |
2018: 30.42
2017: 19.5 |
|
| 35 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
2019: 18 |
|
| 36 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
D14 |
2019: 18
2018: 30.75
2017: 21 |
|
| 37 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
D15 |
2019: 18
2018: 30.75
2017: 21 |
|
| 38 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
D78 |
2019: 18
2018: 30.75
2017: 21 |
|
| 39 |
7810201 |
Quản tri khách sạn (ĐH) |
C00 |
2018: 30.75
2017: 21 |
|
| 40 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 41 |
7310630 |
Việt Nam học |
D14 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 42 |
7310630 |
Việt Nam học |
D15 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 43 |
7310630 |
Việt Nam học |
D78 |
2019: 18
2018: 22.58
2017: 21.42 |
|
| 44 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C00 |
2019: 18
2018: 22.25
2017: 20.92 |
|
| 45 |
7760101 |
Công tác xã hội |
D01 |
2019: 18
2018: 22.25
2017: 20.92 |
|
| 46 |
7760101 |
Công tác xã hội |
D66 |
2019: 18
2018: 22.25
2017: 20.92 |
|
| 47 |
7760101 |
Công tác xã hội |
D78 |
2019: 18
2018: 22.25
2017: 20.92 |
|
| 48 |
51140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
2019: 21.5 |
|
| 49 |
51140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D14 |
2019: 21.5 |
|
| 50 |
51140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D15 |
2019: 21.5 |
|
| 51 |
51140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D78 |
2019: 21.5 |
|
| 52 |
7140114 |
Quản lý giáo dục |
C00 |
2019: 18
2018: 21.25
2017: 21 |
|
| 53 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục (ĐH) |
D14 |
2018: 21.25
2017: 21 |
|
| 54 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục (ĐH) |
D15 |
2018: 21.25
2017: 21 |
|
| 55 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục (ĐH) |
D78 |
2018: 21.25
2017: 21 |
|
| 56 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
A00 |
2019: 23 |
|
| 57 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
B00 |
2019: 23
2018: 20.52
2017: 20 |
|
| 58 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D07 |
2019: 23
2018: 20.52
2017: 20 |
|
| 59 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D08 |
2019: 23
2018: 20.52
2017: 20 |
|
| 60 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
A00 |
2019: 23 |
|
| 61 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
B00 |
2019: 23
2018: 20.52
2017: 20 |
|
| 62 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D07 |
2019: 23
2018: 20.52
2017: 20 |
|
| 63 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D08 |
2019: 23
2018: 20.52
2017: 20 |
|
| 64 |
7460112 |
Toán ứng dụng |
A00 |
2019: 20
2018: 20.95
2017: 26.17 |
|
| 65 |
7460112 |
Toán ứng dụng |
D01 |
2019: 20 |
|
| 66 |
7460112 |
Toán ứng dụng |
D07 |
2019: 20
2018: 20.95
2017: 26.17 |
|
| 67 |
7460112 |
Toán ứng dụng |
D90 |
2019: 20
2018: 20.95
2017: 26.17 |
|
| 68 |
7460112 |
Toán ứng dụng (ĐH ) |
A01 |
2018: 20.95
2017: 26.17 |
|