Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại Học Thái Bình

Mã trường: DTB
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7340301 Kế toán A00 2019: 15.15
2 7340301 Kế toán B00 2019: 15.15
3 7340301 Kế toán C14 2019: 15.15
4 7340301 Kế toán D01 2019: 15.15
5 7340201 Tài chính Ngân hàng A00 2019: 15.3
6 7340201 Tài chính Ngân hàng B00 2019: 15.3
7 7340201 Tài chính Ngân hàng C14 2019: 15.3
8 7340201 Tài chính Ngân hàng D01 2019: 15.3
9 7310101 Kinh tế A00 2019: 15.35
10 7310101 Kinh tế B00 2019: 15.35
11 7310101 Kinh tế C14 2019: 15.35
12 7310101 Kinh tế D01 2019: 15.35
13 7340101 Quản trị kinh doanh A00 2019: 15.1
14 7340101 Quản trị kinh doanh B00 2019: 15.1
15 7340101 Quản trị kinh doanh C14 2019: 15.1
16 7340101 Quản trị kinh doanh D01 2019: 15.1
17 7480201 Công nghệ thông tin A00 2019: 15.7
18 7480201 Công nghệ thông tin B00 2019: 15.7
19 7480201 Công nghệ thông tin C14 2019: 15.7
20 7480201 Công nghệ thông tin D01 2019: 15.7
21 7380101 Luật A00 2019: 17.75
22 7380101 Luật B00 2019: 17.75
23 7380101 Luật C14 2019: 17.75
24 7380101 Luật D01 2019: 17.75
25 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 2019: 15.05
26 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí B00 2019: 15.05
27 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C14 2019: 15.05
28 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 2019: 15.05
29 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 2019: 15
30 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B00 2019: 15
31 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C14 2019: 15
32 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 2019: 15
33 7460112 Toán ứng dụng A00 2019: 17.65
34 7460112 Toán ứng dụng B00 2019: 17.65
35 7460112 Toán ứng dụng C14 2019: 17.65
36 7460112 Toán ứng dụng D01 2019: 17.65