| 1 |
7340301 |
Kế toán |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7340301 |
Kế toán |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7340301 |
Kế toán |
D01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 6 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
D01 |
2019: 15 |
|
| 7 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
B00 |
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 8 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 9 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C19 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C20 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 11 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 13 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C19 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7760101 |
Công tác xã hội |
D01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 15 |
7440301 |
Khoa học môi trường |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 16 |
7440301 |
Khoa học môi trường |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 17 |
7440301 |
Khoa học môi trường |
B00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 18 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 19 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 20 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
B00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 21 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 22 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 23 |
7620105 |
Chăn nuôi |
B00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 24 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 26 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
B00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 27 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 28 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 29 |
7620105 |
Chăn nuôi |
B00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 30 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 31 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 32 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
B00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 33 |
7440102 |
Vật lý học |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 34 |
7440102 |
Vật lý học |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 35 |
7440102 |
Vật lý học |
A10 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|