| Mã trường: GNT | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | H00 | 2019: 31 2018: 32 2017: 18 | |
| 2 | 7210205 | Thanh nhạc | N00 | 2019: 36 2018: 31 2017: 19 | |
| 3 | 7210208 | Piano | N00 | 2019: 34.5 2018: 32 2017: 18.5 | |
| 4 | 7210103 | Hội hoạ | H00 | 2019: 27 2018: 28 2017: 16.5 | |
| 5 | 7210404 | Thiết kế thời trang | H00 | 2019: 29 2018: 25 2017: 18 | |
| 6 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | H00 | 2019: 17 2018: 25 2017: 15.5 | |
| 7 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | A00 | 2019: 17 2018: 15 | |
| 8 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | D01 | 2019: 17 2018: 15 | |