| Mã trường: SPH | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 2019: 23.79 2017: 23.25 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 (Gốc) | 2018: 21 | |
| 3 | 7480201D | Công nghệ thông tin | D01 | 2019: 17 | |
| 4 | 7480201A | Công nghệ thông tin | A00 | 2019: 16.05 2017: 17.25 | |
| 5 | 7480201A | Công nghệ thông tin | A00 (Gốc) | 2018: 16.05 | |