Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 2019: 23 2018: 20 2017: 19.75
2 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01. D04 2019: 23
3 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D11 2019: 23 2018: 20 2017: 19.75
4 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 2018: 20 2017: 19.75
5 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 2018: 20 2017: 19.75
6 7220201 Ngôn ngữ Anh A01 2019: 22 2018: 20 2017: 22.75
7 7220201 Ngôn ngữ Anh D01 2019: 22 2018: 20 2017: 22.75
8 7220201 Ngôn ngữ Anh D11 2019: 22 2018: 20 2017: 22.75
9 7220201 Ngôn ngữ Anh D12 2019: 22 2018: 20 2017: 22.75
10 7480201 Công nghệ thông tin A00 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
11 7480201 Công nghệ thông tin A01 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
12 7480201 Công nghệ thông tin C01 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
13 7480201 Công nghệ thông tin D01 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
14 7310630 Việt Nam học C00 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
15 7310630 Việt Nam học C14 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
16 7310630 Việt Nam học D01 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
17 7310630 Việt Nam học D15 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
18 7310630 Việt Nam học C00 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
19 7310630 Việt Nam học C14 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
20 7310630 Việt Nam học D01 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
21 7310630 Việt Nam học D15 2019: 20 2018: 20 2017: 20.75
22 7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01 2019: 24 2018: 22.67 2017: 24.25
23 7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 2019: 24 2018: 22.67 2017: 24.25
24 7140231 Sư phạm Tiếng Anh D11 2019: 24 2018: 22.67 2017: 24.25
25 7140231 Sư phạm Tiếng Anh D12 2019: 24 2018: 22.67 2017: 24.25