Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông

Mã trường: EIU
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7340101 Quản trị kinh doanh A00 2019: 15 2018: 14.5 2017: 15.5
2 7340101 Quản trị kinh doanh A01 2019: 15 2018: 14.5 2017: 15.5
3 7340101 Quản trị kinh doanh B00 2019: 15 2018: 14.5 2017: 15.5
4 7340101 Quản trị kinh doanh D01 2019: 15 2018: 14.5 2017: 15.5
5 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
6 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
7 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
8 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
9 7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
10 7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
11 7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
12 7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
13 7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
14 7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
15 7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
16 7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
17 7720301 Điều dưỡng A00 2019: 18 2018: 14.5 2017: 15.5
18 7720301 Điều dưỡng A01 2019: 18 2018: 14.5 2017: 15.5
19 7720301 Điều dưỡng B00 2019: 18 2018: 14.5 2017: 15.5
20 7720301 Điều dưỡng D01 2019: 18 2018: 14.5 2017: 15.5
21 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
22 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
23 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
24 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
25 7520201 Kỹ thuật điện A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
26 7520201 Kỹ thuật điện A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
27 7520201 Kỹ thuật điện B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
28 7520201 Kỹ thuật điện D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
29 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
30 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
31 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
32 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
33 7520201 Kỹ thuật điện A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
34 7520201 Kỹ thuật điện A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
35 7520201 Kỹ thuật điện B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
36 7520201 Kỹ thuật điện D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
37 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
38 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
39 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá B00 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5
40 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 2019: 14 2018: 14.5 2017: 15.5