| 1 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D11 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D12 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
A01 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 13
2018: 13 |
|
| 6 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A10 |
2019: 13 |
|
| 7 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
2019: 13 |
|
| 8 |
7480201 |
Công nghệ Thông tin |
A00 |
2018: 13 |
|
| 9 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 10 |
7310630 |
Việt Nam học |
C20 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 11 |
7310630 |
Việt Nam học |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7310630 |
Việt Nam học |
A09 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 13 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7310630 |
Việt Nam học |
C20 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 15 |
7310630 |
Việt Nam học |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 16 |
7310630 |
Việt Nam học |
A09 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 17 |
7440102 |
Vật lý học |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 18 |
7440102 |
Vật lý học |
A02 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 19 |
7440102 |
Vật lý học |
A10 |
2019: 13 |
|
| 20 |
7440102 |
Vật lý học |
A00 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 21 |
7440102 |
Vật lý học |
A04 |
2018: 13
2017: 15.5 |
|