Quay lại tìm trường
Điểm chuẩn tại trường Đại Học Phú Yên
| Mã trường: DPY |
| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Khối thi |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
A01 |
2019: 14 |
|
| 2 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2019: 14 |
|
| 3 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
2019: 14 |
|
| 4 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
2019: 14 |
|
| 5 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 14 |
|
| 6 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
2019: 14 |
|
| 7 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 14 |
|
| 8 |
7310630 |
Việt Nam học |
D01 |
2019: 14 |
|
| 9 |
7310630 |
Việt Nam học |
D14 |
2019: 14 |
|
| 10 |
7310630 |
Việt Nam học |
C00 |
2019: 14 |
|
| 11 |
7310630 |
Việt Nam học |
D01 |
2019: 14 |
|
| 12 |
7310630 |
Việt Nam học |
D14 |
2019: 14 |
|
| 13 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
A01 |
2019: 18
2018: 17 |
|
| 14 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
2019: 18
2018: 17 |
|
| 15 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D14 |
2019: 18
2018: 17 |
|
| 16 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
A01; D01; D14 |
2017: 17 |
|
| 17 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
|
2017: 17 |
|
| 18 |
7440112 |
Hoá học |
A00 |
2019: 14 |
|
| 19 |
7440112 |
Hoá học |
B00 |
2019: 14 |
|
| 20 |
7440112 |
Hoá học |
D07 |
2019: 14 |
|
| 21 |
7420101 |
Sinh học |
A02 |
2019: 14 |
|
| 22 |
7420101 |
Sinh học |
B00 |
2019: 14 |
|
| 23 |
7420101 |
Sinh học |
D08 |
2019: 14 |
|
| 24 |
7440102 |
Vật lý học |
A00 |
2019: 14 |
|
| 25 |
7440102 |
Vật lý học |
A01 |
2019: 14 |
|
| 26 |
7440102 |
Vật lý học |
A02 |
2019: 14 |
|