| 1 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
2019: 19
2018: 15 |
|
| 2 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 19
2018: 15 |
|
| 3 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D08 |
2019: 19 |
|
| 4 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D90 |
2019: 19 |
|
| 5 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị nhà hàng - khách sạn) |
A00 |
2018: 15 |
|
| 6 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị nhà hàng - khách sạn) |
B00 |
2018: 15 |
|
| 7 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
A01 |
2019: 19
2018: 15 |
|
| 8 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2019: 19
2018: 15 |
|
| 9 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D08 |
2019: 19 |
|
| 10 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D90 |
2019: 19 |
|
| 11 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
B00 |
2018: 15 |
|
| 12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
C00 |
2018: 15 |
|
| 13 |
7720101 |
Y khoa |
B00 |
2019: 21
2018: 18 |
|
| 14 |
7720101 |
Y khoa |
D08 |
2019: 21 |
|
| 15 |
7720101 |
Y khoa |
D90 |
2019: 21
2018: 18 |
|
| 16 |
7720101 |
Y khoa |
D91 |
2019: 21
2018: 18 |
|
| 17 |
7720301 |
Điều dưỡng |
B00 |
2019: 19 |
|
| 18 |
7720301 |
Điều dưỡng |
D08 |
2019: 19 |
|
| 19 |
7720301 |
Điều dưỡng |
D90 |
2019: 19 |
|
| 20 |
7720301 |
Điều dưỡng |
D91 |
2019: 19 |
|
| 21 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
B00 |
2019: 19 |
|
| 22 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D08 |
2019: 19 |
|
| 23 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D90 |
2019: 19 |
|
| 24 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D91 |
2019: 19 |
|