| 1 |
7340301 |
Kế toán |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7340301 |
Kế toán |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7340301 |
Kế toán |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7310101 |
Kinh tế |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7310101 |
Kinh tế |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 6 |
7310101 |
Kinh tế |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 7 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
2019: 13 |
|
| 8 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A01 |
2019: 13 |
|
| 9 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
B00 |
2019: 13 |
|
| 10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
2019: 13 |
|
| 11 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 13 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 15 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 16 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 17 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 18 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 19 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 20 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 21 |
7620105 |
Chăn nuôi |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 22 |
7620105 |
Chăn nuôi |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 23 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 24 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 25 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 26 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 27 |
7620205 |
Lâm sinh |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 28 |
7620205 |
Lâm sinh |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 29 |
7620205 |
Lâm sinh |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 30 |
7620205 |
Lâm sinh |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 31 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 32 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 33 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 34 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 35 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 36 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 37 |
7620105 |
Chăn nuôi |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 38 |
7620105 |
Chăn nuôi |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 39 |
7640101 |
Thú y |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 40 |
7640101 |
Thú y |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 41 |
7640101 |
Thú y |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 42 |
7640101 |
Thú y |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 43 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 44 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 45 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 46 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 47 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 48 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 49 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 50 |
7620110 |
Khoa học cây trồng |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 51 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
A00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 52 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
A01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 53 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
B00 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 54 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
D01 |
2019: 13
2018: 13
2017: 15.5 |
|