Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại Học Nội Vụ

Mã trường: DNV
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7380101 Luật C00 2019: 21.5 2018: 20.75 2017: 23.5
2 7380101 Luật A00 2019: 19.5 2018: 18.75 2017: 20.5
3 7380101 Luật A01 2019: 19.5 2018: 18.75 2017: 20.5
4 7380101 Luật D01 2019: 19.5 2018: 18.75 2017: 20.5
5 7380101 Luật A00 2019: 24.2
6 7380101 Luật A01 2019: 24.2
7 7380101 Luật C00 2019: 24.2
8 7380101 Luật D01 2019: 24.2
9 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước C20 2019: 15
10 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước C00 2019: 15 2018: 16.5
11 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A00 2019: 15 2018: 14.5
12 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước D01 2019: 15 2018: 14.5
13 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước C15 2018: 16.5
14 7320303 Lưu trữ học C20 2019: 18
15 7320303 Lưu trữ học C00 2019: 17 2018: 16.25 2017: 19.5
16 7320303 Lưu trữ học D01 2019: 15 2018: 14.25 2017: 16.5
17 7320303 Lưu trữ học D15 2019: 15
18 7320303 Lưu trữ học C19 2018: 16.25 2017: 16.5
19 7320303 Lưu trữ học C03 2018: 16.25 2017: 16.5
20 7340406 Quản trị văn phòng C19 2019: 22.5
21 7340406 Quản trị văn phòng C20 2019: 22.5 2018: 22.5 2017: 21.25
22 7340406 Quản trị văn phòng C00 2019: 21.5 2018: 21.5 2017: 24.25
23 7340406 Quản trị văn phòng D01 2019: 19.5 2018: 19.5 2017: 21.25
24 7340406 Quản trị văn phòng D15 2018: 19.5 2017: 21.25
25 7340404 Quản trị nhân lực C00 2019: 21.5 2018: 20.5 2017: 25
26 7340404 Quản trị nhân lực A00 2019: 19.5 2018: 18.5 2017: 22
27 7340404 Quản trị nhân lực A01 2019: 19.5
28 7340404 Quản trị nhân lực D01 2019: 19.5 2018: 18.5 2017: 22
29 7340404 Quản trị nhân lực C22 2018: 20.5 2017: 22
30 7310205 Quản lý nhà nước C00 2019: 18 2018: 22 2017: 24.75
31 7310205 Quản lý nhà nước C01 2019: 18
32 7310205 Quản lý nhà nước A01 2019: 16 2018: 20 2017: 22.75
33 7310205 Quản lý nhà nước D01 2019: 16 2018: 20 2017: 21.75
34 7310205 Quản lý nhà nước C20 2018: 23
35 7340406QN Quản trị văn phòng C00 2019: 15
36 7340406QN Quản trị văn phòng C20 2019: 15
37 7340406QN Quản trị văn phòng D01 2019: 14
38 7340406QN Quản trị văn phòng D15 2019: 14
39 7340406HCM Quản trị văn phòng A01 2019: 14
40 7340406HCM Quản trị văn phòng C00 2019: 14
41 7340406HCM Quản trị văn phòng D01 2019: 14
42 7340406HCM Quản trị văn phòng D15 2019: 14
43 7340404QN Quản trị nhân lực A00 2019: 14
44 7340404QN Quản trị nhân lực A01 2019: 14
45 7340404QN Quản trị nhân lực C00 2019: 14
46 7340404QN Quản trị nhân lực D01 2019: 14
47 7340406HCM Quản trị văn phòng A01 2019: 24.9
48 7340406HCM Quản trị văn phòng C00 2019: 24.9
49 7340406HCM Quản trị văn phòng D01 2019: 24.9
50 7340406HCM Quản trị văn phòng D15 2019: 24.9
51 7310205 Quản lý nhà nước A01 2019: 24.6
52 7310205 Quản lý nhà nước C00 2019: 24.6
53 7310205 Quản lý nhà nước C01 2019: 24.6
54 7310205 Quản lý nhà nước D01 2019: 24.6
55 7340404 Quản trị nhân lực A00 2019: 24.4
56 7340404 Quản trị nhân lực A01 2019: 24.4
57 7340404 Quản trị nhân lực C00 2019: 24.4
58 7340404 Quản trị nhân lực D01 2019: 24.4
59 7340406 Quản trị văn phòng C00 2019: 24.3
60 7340406 Quản trị văn phòng C19 2019: 24.3
61 7340406 Quản trị văn phòng C20 2019: 24.3
62 7340406 Quản trị văn phòng D01 2019: 24.3
63 7340404QN Quản trị nhân lực A00 2019: 22.6
64 7340404QN Quản trị nhân lực A01 2019: 22.6
65 7340404QN Quản trị nhân lực C00 2019: 22.6
66 7340404QN Quản trị nhân lực D01 2019: 22.6