| Mã trường: DKY | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7720101 | Y khoa | B00 | 2019: 23.25 2018: 21.9 2017: 26.5 | |
| 2 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 2019: 19.35 2018: 19.35 2017: 23.75 | |
| 3 | 7720301 | Điều dưỡng | B00 | 2019: 18 2018: 18 2017: 22.5 | |
| 4 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 2019: 18 2018: 18 2017: 22 | |
| 5 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 2019: 18 2018: 17 2017: 22 | |