| 1 |
7340301 |
Kế toán |
A00 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 16 |
|
| 2 |
7340301 |
Kế toán |
A01 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 16 |
|
| 3 |
7340301 |
Kế toán |
A16 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 16 |
|
| 4 |
7340301 |
Kế toán |
D01 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 16 |
|
| 5 |
7340302 |
Kiểm toán |
A00 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 6 |
7340302 |
Kiểm toán |
A01 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 7 |
7340302 |
Kiểm toán |
A16 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 8 |
7340302 |
Kiểm toán |
D01 |
2019: 16.5
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 9 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
A00 |
2019: 15
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 10 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
D01 |
2019: 15
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 11 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
D03 |
2019: 15
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng |
D90 |
2019: 15 |
|
| 13 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 16 |
|
| 15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 16 |
|
| 16 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
C15 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 16 |
|
| 17 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 16 |
|
| 18 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại |
A00 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 19 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại |
A01 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 20 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại |
C15 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 21 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại |
D01 |
2019: 16
2018: 14.5
2017: 15.5 |
|
| 22 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
A00 |
2019: 16
2018: 14.5 |
|
| 23 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
A01 |
2019: 16
2018: 14.5 |
|
| 24 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
C15 |
2019: 16
2018: 14.5 |
|
| 25 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
D01 |
2019: 16
2018: 14.5 |
|
| 26 |
7310101 |
Kinh tế |
A00 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 27 |
7310101 |
Kinh tế |
A01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 28 |
7310101 |
Kinh tế |
A16 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 29 |
7310101 |
Kinh tế |
D01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 30 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 31 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 32 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A16 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 33 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
D01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 34 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 35 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 36 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A16 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 37 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp |
D01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 38 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
A00 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 39 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
A01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 40 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
A16 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 41 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
D01 |
2019: 14
2018: 13
2017: 15.5 |
|
| 42 |
7903124 |
Song ngành Kinh tế - Tài chính (liên kết) |
A00 |
2019: 14
2018: 13 |
|
| 43 |
7903124 |
Song ngành Kinh tế - Tài chính (liên kết) |
A01 |
2019: 14
2018: 13 |
|
| 44 |
7903124 |
Song ngành Kinh tế - Tài chính (liên kết) |
A16 |
2019: 14
2018: 13 |
|
| 45 |
7903124 |
Song ngành Kinh tế - Tài chính (liên kết) |
D01 |
2019: 14
2018: 13 |
|
| 46 |
7340115 |
Marketing |
A00 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 47 |
7340115 |
Marketing |
A01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 48 |
7340115 |
Marketing |
C15 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 49 |
7340115 |
Marketing |
D01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 51 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 52 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
C15 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|
| 53 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
D01 |
2019: 18
2018: 16.5
2017: 15.5 |
|