Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7340301 Kế toán A00 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21.75
2 7340301 Kế toán A01 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21.75
3 7340301 Kế toán D01 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21.75
4 7340301 Kế toán D90 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21.75
5 7340302 Kiểm toán A00 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21
6 7340302 Kiểm toán A01 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21
7 7340302 Kiểm toán D01 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21
8 7340302 Kiểm toán D90 2019: 21 2018: 18.5 2017: 21
9 7340201 Tài chính Ngân hàng A00 2019: 20.5 2018: 18.25 2017: 20.25
10 7340201 Tài chính Ngân hàng A01 2019: 20.5 2018: 18.25 2017: 20.25
11 7340201 Tài chính Ngân hàng D01 2019: 20.5 2018: 18.25 2017: 20.25
12 7340201 Tài chính Ngân hàng D90 2019: 20.5 2018: 18.25 2017: 20.25
13 7340101 Quản trị kinh doanh A00 2019: 22 2018: 19.5 2017: 22
14 7340101 Quản trị kinh doanh A01 2019: 22 2018: 19.5 2017: 22
15 7340101 Quản trị kinh doanh D01 2019: 22 2018: 19.5 2017: 22
16 7340101 Quản trị kinh doanh D90 2019: 22 2018: 19.5 2017: 22
17 7340121 Kinh doanh thương mại A00 2019: 21.75 2018: 19 2017: 21.75
18 7340121 Kinh doanh thương mại A01 2019: 21.75 2018: 19 2017: 21.75
19 7340121 Kinh doanh thương mại D01 2019: 21.75 2018: 19 2017: 21.75
20 7340121 Kinh doanh thương mại D90 2019: 21.75 2018: 19 2017: 21.75
21 7340122 Thương mại điện tử A00 2019: 21.25 2018: 17.75
22 7340122 Thương mại điện tử A01 2019: 21.25 2018: 17.75
23 7340122 Thương mại điện tử D01 2019: 21.25 2018: 17.75
24 7340122 Thương mại điện tử D90 2019: 21.25 2018: 17.75
25 7310101 Kinh tế A00 2019: 20.75 2018: 18.5 2017: 21.5
26 7310101 Kinh tế A01 2019: 20.75 2018: 18.5 2017: 21.5
27 7310101 Kinh tế D01 2019: 20.75 2018: 18.5 2017: 21.5
28 7310101 Kinh tế D90 2019: 20.75 2018: 18.5 2017: 21.5
29 7340405 Hệ thống thông tin quản lý A00 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20
30 7340405 Hệ thống thông tin quản lý A01 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20
31 7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20
32 7340405 Hệ thống thông tin quản lý D90 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20
33 7340120 Kinh doanh quốc tế A00 2019: 24 2018: 21.25 2017: 24.5
34 7340120 Kinh doanh quốc tế A01 2019: 24 2018: 21.25 2017: 24.5
35 7340120 Kinh doanh quốc tế D01 2019: 24 2018: 21.25 2017: 24.5
36 7340120 Kinh doanh quốc tế D90 2019: 24 2018: 21.25 2017: 24.5
37 7340115 Marketing A00 2019: 22.75 2018: 19.75 2017: 22.5
38 7340115 Marketing A01 2019: 22.75 2018: 19.75 2017: 22.5
39 7340115 Marketing D01 2019: 22.75 2018: 19.75 2017: 22.5
40 7340115 Marketing D90 2019: 22.75 2018: 19.75 2017: 22.5
41 7380107 Luật kinh tế A00 2019: 21.25 2018: 19 2017: 22.5
42 7380107 Luật kinh tế A01 2019: 21.25 2018: 19 2017: 22.5
43 7380107 Luật kinh tế D01 2019: 21.25 2018: 19 2017: 22.5
44 7380107 Luật kinh tế D96 2019: 21.25 2018: 19 2017: 22.5
45 7380101 Luật A00 2019: 20 2018: 18 2017: 21.75
46 7380101 Luật A01 2019: 20 2018: 18 2017: 21.75
47 7380101 Luật D01 2019: 20 2018: 18 2017: 21.75
48 7380101 Luật D96 2019: 20 2018: 18 2017: 21.75
49 7810201 Quản trị khách sạn A00 2019: 23 2018: 20.25
50 7810201 Quản trị khách sạn A01 2019: 23 2018: 20.25
51 7810201 Quản trị khách sạn D01 2019: 23 2018: 20.25
52 7810201 Quản trị khách sạn D90 2019: 23 2018: 20.25
53 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 2019: 22.25 2018: 20 2017: 22.5
54 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 2019: 22.25 2018: 20 2017: 22.5
55 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 2019: 22.25 2018: 20 2017: 22.5
56 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D90 2019: 22.25 2018: 20 2017: 22.5
57 7340404 Quản trị nhân lực A00 2019: 21.75 2018: 18.75 2017: 21.75
58 7340404 Quản trị nhân lực A01 2019: 21.75 2018: 18.75 2017: 21.75
59 7340404 Quản trị nhân lực D01 2019: 21.75 2018: 18.75 2017: 21.75
60 7340404 Quản trị nhân lực D90 2019: 21.75 2018: 18.75 2017: 21.75
61 7310205 Quản lý nhà nước A00 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20.25
62 7310205 Quản lý nhà nước A01 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20.25
63 7310205 Quản lý nhà nước D01 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20.25
64 7310205 Quản lý nhà nước D96 2019: 19.5 2018: 17.5 2017: 20.25