| 1 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
A00 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
A01 |
2019: 15
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
2019: 17.75
2018: 16
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 17.75
2018: 16
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
H00 |
2019: 20.5
2018: 19.5 |
|
| 6 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
V00 |
2019: 24.75
2018: 22.5 |
|
| 7 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan |
V00 |
2019: 23.3
2018: 20 |
|
| 8 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
A00 |
2019: 14.5
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 9 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
A01 |
2019: 14.5 |
|
| 10 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
B00 |
2018: 14 |
|
| 11 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
A00 |
2019: 14
2018: 14
2017: 16.25 |
|
| 12 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
A01 |
2019: 14 |
|
| 13 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
B00 |
2019: 14
2018: 14
2017: 16.25 |
|
| 14 |
7580210 |
Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
A00 |
2019: 14
2018: 14 |
|
| 15 |
7580210 |
Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
A01 |
2019: 14 |
|
| 16 |
7580210 |
Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
B00 |
2019: 14
2018: 14 |
|
| 17 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng |
A00 |
2019: 14
2018: 14
2017: 16.75 |
|
| 18 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng |
A01 |
2019: 14
2018: 14
2017: 16.75 |
|
| 19 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng |
B00 |
2019: 14 |
|
| 20 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
A00 |
2019: 14
2018: 14
2017: 16.25 |
|
| 21 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
A01 |
2019: 14 |
|
| 22 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
B00 |
2019: 14
2018: 14
2017: 16.25 |
|
| 23 |
7210404 |
Thiết kế thời trang |
H00 |
2019: 19.25
2018: 18 |
|