| 1 |
GSA-07 |
Ngành Kế toán |
A00 |
2019: 18.7
2018: 17.25
2017: 18.25 |
|
| 2 |
GSA-07 |
Ngành Kế toán |
A01 |
2019: 18.7
2018: 17.25
2017: 18.25 |
|
| 3 |
GSA-07 |
Ngành Kế toán |
D01 |
2019: 18.7
2018: 17.25
2017: 18.25 |
|
| 4 |
GSA-07 |
Ngành Kế toán |
D07 |
2019: 18.7
2018: 17.25
2017: 18.25 |
|
| 5 |
GSA-09 |
Ngành Kinh tế vận tải |
A00 |
2019: 19.85
2018: 18.25
2017: 18.5 |
|
| 6 |
GSA-09 |
Ngành Kinh tế vận tải |
A01 |
2019: 19.85
2018: 18.25
2017: 18.5 |
|
| 7 |
GSA-09 |
Ngành Kinh tế vận tải |
D01 |
2019: 19.85
2018: 18.25
2017: 18.5 |
|
| 8 |
GSA-09 |
Ngành Kinh tế vận tải |
D07 |
2019: 19.85
2018: 18.25
2017: 18.5 |
|
| 9 |
GSA-12 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
A00 |
2019: 18
2018: 17
2017: 19 |
|
| 10 |
GSA-12 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
A01 |
2019: 18
2018: 17
2017: 19 |
|
| 11 |
GSA-12 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
D01 |
2019: 18
2018: 17
2017: 19 |
|
| 12 |
GSA-12 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
D07 |
2019: 18
2018: 17
2017: 19 |
|
| 13 |
GSA-10 |
Ngành Kinh tế xây dựng |
A00 |
2019: 16.95
2018: 16.4
2017: 15.5 |
|
| 14 |
GSA-10 |
Ngành Kinh tế xây dựng |
A01 |
2019: 16.95
2018: 16.4
2017: 15.5 |
|
| 15 |
GSA-10 |
Ngành Kinh tế xây dựng |
D01 |
2019: 16.95
2018: 16.4
2017: 15.5 |
|
| 16 |
GSA-10 |
Ngành Kinh tế xây dựng |
D07 |
2019: 16.95
2018: 16.4
2017: 15.5 |
|
| 17 |
GSA-16 |
Ngành Quản lý xây dựng |
A00 |
2018: 15.65 |
|
| 18 |
GSA-16 |
Ngành Quản lý xây dựng |
A01 |
2018: 15.65 |
|
| 19 |
GSA-16 |
Ngành Quản lý xây dựng |
D01 |
2018: 15.65 |
|
| 20 |
GSA-16 |
Ngành Quản lý xây dựng |
D07 |
2018: 15.65 |
|
| 21 |
GSA-06 |
Ngành Công nghệ thông tin |
A00 |
2019: 18.25
2018: 17.4
2017: 20 |
|
| 22 |
GSA-06 |
Ngành Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 18.25
2018: 17.4
2017: 20 |
|
| 23 |
GSA-06 |
Ngành Công nghệ thông tin |
D01 |
2019: 18.25 |
|
| 24 |
GSA-06 |
Ngành Công nghệ thông tin |
D07 |
2019: 18.25
2018: 17.4
2017: 20 |
|
| 25 |
GSA-04 |
Ngành Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
2019: 15
2018: 15.35
2017: 17.25 |
|
| 26 |
GSA-04 |
Ngành Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A01 |
2019: 15
2018: 15.35
2017: 17.25 |
|
| 27 |
GSA-04 |
Ngành Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D01 |
2019: 15 |
|
| 28 |
GSA-04 |
Ngành Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D07 |
2019: 15
2018: 15.35
2017: 17.25 |
|
| 29 |
GSA-14 |
Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
A00 |
2019: 14.1
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 30 |
GSA-14 |
Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
A01 |
2019: 14.1
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 31 |
GSA-14 |
Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
D01 |
2019: 14.1 |
|
| 32 |
GSA-14 |
Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
D07 |
2019: 14.1
2018: 14
2017: 15.5 |
|
| 33 |
GSA-01 |
Nhóm ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực, Kỹ thuật Cơ điện tử |
A00 |
2019: 17.45
2018: 17.1
2017: 19.75 |
|
| 34 |
GSA-01 |
Nhóm ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực, Kỹ thuật Cơ điện tử |
A01 |
2019: 17.45
2018: 17.1
2017: 19.75 |
|
| 35 |
GSA-01 |
Nhóm ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực, Kỹ thuật Cơ điện tử |
D01 |
2019: 17.45 |
|
| 36 |
GSA-01 |
Nhóm ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực, Kỹ thuật Cơ điện tử |
D07 |
2019: 17.45
2018: 17.1
2017: 19.75 |
|