Quay lại tìm trường

Điểm chuẩn tại trường Đại học Công Nghệ TPHCM

Mã trường: DKC
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 7340301 Kế toán A00 2019: 16 2018: 16 2017: 17
2 7340301 Kế toán A01 2019: 16 2018: 16 2017: 17
3 7340301 Kế toán C01 2019: 16 2018: 16 2017: 17
4 7340301 Kế toán D01 2019: 16 2018: 16 2017: 17
5 7340301 Kế toán 2019: 650
6 7340301 Kế toán A01 2019: 19
7 7340301 Kế toán A00 2019: 18
8 7340301 Kế toán C01 2019: 18
9 7340301 Kế toán D01 2019: 18
10 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 2019: 16 2018: 16 2017: 17
11 7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 2019: 16 2018: 16 2017: 17
12 7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 2019: 16 2018: 16 2017: 17
13 7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 2019: 16 2018: 16 2017: 17
14 7340201 Tài chính - Ngân hàng 2019: 650
15 7340201 Tài chính Ngân hàng A01 2019: 20
16 7340201 Tài chính Ngân hàng A00 2019: 18
17 7340201 Tài chính Ngân hàng C01 2019: 18
18 7340201 Tài chính Ngân hàng D01 2019: 18
19 7340101 Quản trị kinh doanh A00 2019: 17 2018: 17 2017: 19
20 7340101 Quản trị kinh doanh A01 2019: 17 2018: 17 2017: 19
21 7340101 Quản trị kinh doanh C00 2019: 17 2018: 17 2017: 19
22 7340101 Quản trị kinh doanh D01 2019: 17 2018: 17 2017: 19
23 7580301 Kinh tế xây dựng A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
24 7580301 Kinh tế xây dựng A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
25 7580301 Kinh tế xây dựng C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
26 7580301 Kinh tế xây dựng D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
27 7340405 Hệ thống thông tin quản lý A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
28 7340405 Hệ thống thông tin quản lý A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
29 7340405 Hệ thống thông tin quản lý C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
30 7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
31 7340101 Quản trị kinh doanh 2019: 700
32 7580301 Kinh tế xây dựng 2019: 650
33 7340405 Hệ thống thông tin quản lý 2019: 650
34 7340101 Quản trị kinh doanh A01 2019: 20
35 7340101 Quản trị kinh doanh A00 2019: 18
36 7340101 Quản trị kinh doanh C00 2019: 18
37 7340101 Quản trị kinh doanh D01 2019: 18
38 7340405 Hệ thống thông tin quản lý A00 2019: 18
39 7340405 Hệ thống thông tin quản lý A01 2019: 18
40 7340405 Hệ thống thông tin quản lý C01 2019: 18
41 7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 2019: 18
42 7580301 Kinh tế xây dựng A00 2019: 18
43 7580301 Kinh tế xây dựng A01 2019: 18
44 7580301 Kinh tế xây dựng C01 2019: 18
45 7580301 Kinh tế xây dựng D01 2019: 18
46 7340120 Kinh doanh quốc tế A00 2019: 20 2018: 19
47 7340120 Kinh doanh quốc tế A01 2019: 20 2018: 19
48 7340120 Kinh doanh quốc tế C00 2019: 20 2018: 19
49 7340120 Kinh doanh quốc tế D01 2019: 20 2018: 19
50 7510605 Logistics & quản lý chuỗi cung ứng A00 2019: 17
51 7510605 Logistics & quản lý chuỗi cung ứng A01 2019: 17
52 7510605 Logistics & quản lý chuỗi cung ứng C01 2019: 17
53 7510605 Logistics & quản lý chuỗi cung ứng D01 2019: 17
54 7340120 Kinh doanh quốc tế 2019: 690
55 7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng 2019: 650
56 7340120 Kinh doanh quốc tế A01 2019: 21
57 7340120 Kinh doanh quốc tế A00 2019: 18
58 7340120 Kinh doanh quốc tế C00 2019: 18
59 7340120 Kinh doanh quốc tế D01 2019: 18
60 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 2019: 20
61 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 2019: 18
62 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C01 2019: 18
63 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 2019: 18
64 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 2019: 17
65 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 2019: 17
66 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 2019: 17
67 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 2019: 17
68 7220201 Ngôn ngữ Anh A01 2019: 17 2018: 16 2017: 20
69 7220201 Ngôn ngữ Anh D01 2019: 17 2018: 16 2017: 20
70 7220201 Ngôn ngữ Anh D14 2019: 17 2018: 16 2017: 20
71 7220201 Ngôn ngữ Anh D15 2019: 17 2018: 16 2017: 20
72 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01 2019: 17 2018: 16 2017: 18.5
73 7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 2019: 17 2018: 16 2017: 18.5
74 7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 2019: 17 2018: 16
75 7220209 Ngôn ngữ Nhật D15 2019: 17 2018: 16
76 7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 2017: 18.5
77 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 2019: 16
78 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 2019: 16
79 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 2019: 16
80 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D15 2019: 16
81 7220209 Ngôn ngữ Nhật 2019: 690
82 7220201 Ngôn ngữ Anh 2019: 680
83 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 2019: 675
84 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 2019: 650
85 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 2019: 20
86 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 2019: 18
87 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 2019: 18
88 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 2019: 18
89 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01 2019: 20
90 7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 2019: 18
91 7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 2019: 18
92 7220209 Ngôn ngữ Nhật D15 2019: 18
93 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 2019: 20
94 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 2019: 18
95 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 2019: 18
96 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D15 2019: 18
97 7220201 Ngôn ngữ Anh A01 2019: 20
98 7220201 Ngôn ngữ Anh D01 2019: 18
99 7220201 Ngôn ngữ Anh D14 2019: 18
100 7220201 Ngôn ngữ Anh D15 2019: 18
101 7340115 Marketing A00 2019: 19 2018: 20 2017: 21
102 7340115 Marketing A01 2019: 19 2018: 20 2017: 21
103 7340115 Marketing C00 2019: 19 2018: 20 2017: 21
104 7340115 Marketing D01 2019: 19 2018: 20 2017: 21
105 7340115 Marketing 2019: 675
106 7340115 Marketing A01 2019: 20
107 7340115 Marketing A00 2019: 18
108 7340115 Marketing C00 2019: 18
109 7340115 Marketing D01 2019: 18
110 7480201 Công nghệ thông tin A00 2019: 18 2018: 17 2017: 19
111 7480201 Công nghệ thông tin A01 2019: 18 2018: 17 2017: 19
112 7480201 Công nghệ thông tin C01 2019: 18 2018: 17 2017: 19
113 7480201 Công nghệ thông tin D01 2019: 18 2018: 17 2017: 19
114 7480202 An toàn thông tin A00 2019: 16 2018: 16
115 7480202 An toàn thông tin A01 2019: 16 2018: 16
116 7480202 An toàn thông tin C01 2019: 16 2018: 16
117 7480202 An toàn thông tin D01 2019: 16 2018: 16
118 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
119 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
120 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
121 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
122 7480201 Công nghệ thông tin 2019: 700
123 7480202 An toàn thông tin 2019: 650
124 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 2019: 650
125 7480201 Công nghệ thông tin A01 2019: 20
126 7480201 Công nghệ thông tin A00 2019: 18
127 7480201 Công nghệ thông tin C01 2019: 18
128 7480201 Công nghệ thông tin D01 2019: 18
129 7480202 An toàn thông tin A01 2019: 19
130 7480202 An toàn thông tin A00 2019: 18
131 7480202 An toàn thông tin C01 2019: 18
132 7480202 An toàn thông tin D01 2019: 18
133 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 2019: 18
134 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 2019: 18
135 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 2019: 18
136 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D01 2019: 18
137 7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 2019: 17 2018: 16 2017: 17
138 7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 2019: 17 2018: 16 2017: 17
139 7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 2019: 17 2018: 16 2017: 17
140 7320104 Truyền thông đa phương tiện D15 2019: 17 2018: 16 2017: 17
141 7210403 Thiết kế đồ họa V00 2019: 16 2018: 16 2017: 16.25
142 7210403 Thiết kế đồ họa H01 2019: 16 2018: 16 2017: 16.25
143 7210403 Thiết kế đồ họa H02 2019: 16 2018: 16 2017: 16.25
144 7210403 Thiết kế đồ họa H06 2019: 16
145 7210403 Thiết kế đồ họa V02 2018: 16 2017: 16.25
146 7320104 Truyền thông đa phương tiện 2019: 680
147 7210403 Thiết kế đồ họa 2019: 650
148 7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 2019: 19
149 7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 2019: 18
150 7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 2019: 18
151 7320104 Truyền thông đa phương tiện D15 2019: 18
152 7380107 Luật kinh tế A00 2019: 16 2018: 16 2017: 17.5
153 7380107 Luật kinh tế A01 2019: 16 2018: 16 2017: 17.5
154 7380107 Luật kinh tế C00 2019: 16 2018: 16 2017: 17.5
155 7380107 Luật kinh tế D01 2019: 16 2018: 16 2017: 17.5
156 7380107 Luật kinh tế 2019: 650
157 7380107 Luật kinh tế A01 2019: 20
158 7380107 Luật kinh tế A00 2019: 18
159 7380107 Luật kinh tế C01 2019: 18
160 7380107 Luật kinh tế D01 2019: 18
161 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
162 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
163 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
164 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
165 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
166 7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
167 7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
168 7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
169 7580102 Kiến trúc 2019: 650
170 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 2019: 650
171 7580201 Kỹ thuật xây dựng 2019: 650
172 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 2019: 18
173 7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 2019: 18
174 7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 2019: 18
175 7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 2019: 18
176 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A00 2019: 18
177 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A01 2019: 18
178 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C01 2019: 18
179 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D01 2019: 18
180 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A00 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
181 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A01 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
182 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
183 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
184 7810201 Quản trị khách sạn A00 2019: 18 2018: 17 2017: 19
185 7810201 Quản trị khách sạn A01 2019: 18 2018: 17 2017: 19
186 7810201 Quản trị khách sạn C00 2019: 18 2018: 17 2017: 19
187 7810201 Quản trị khách sạn D01 2019: 18 2018: 17 2017: 19
188 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
189 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
190 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
191 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 2019: 18 2018: 16 2017: 18.5
192 7310630 Việt Nam học A01 2019: 16
193 7310630 Việt Nam học C00 2019: 16
194 7310630 Việt Nam học D01 2019: 16
195 7310630 Việt Nam học D15 2019: 16
196 7310630 Việt Nam học 2019: 650
197 7310630 Việt Nam học A01 2019: 20
198 7310630 Việt Nam học C00 2019: 18
199 7310630 Việt Nam học D01 2019: 18
200 7310630 Việt Nam học D15 2019: 18
201 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 2019: 20
202 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 2019: 18
203 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 2019: 18
204 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 2019: 18
205 7810201 Quản trị khách sạn A01 2019: 20
206 7810201 Quản trị khách sạn A00 2019: 18
207 7810201 Quản trị khách sạn C00 2019: 18
208 7810201 Quản trị khách sạn D01 2019: 18
209 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A01 2019: 20
210 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A00 2019: 18
211 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 2019: 18
212 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 2019: 18
213 7310630 Việt Nam học A01 2019: 16
214 7310630 Việt Nam học C00 2019: 16
215 7310630 Việt Nam học D01 2019: 16
216 7310630 Việt Nam học D15 2019: 16
217 7310630 Việt Nam học 2019: 650
218 7220213 Đông phương học 2019: 650
219 7310630 Việt Nam học A01 2019: 20
220 7310630 Việt Nam học C00 2019: 18
221 7310630 Việt Nam học D01 2019: 18
222 7310630 Việt Nam học D15 2019: 18
223 7310401 Tâm lý học A00 2019: 18 2018: 16 2017: 17
224 7310401 Tâm lý học A01 2019: 18 2018: 16 2017: 17
225 7310401 Tâm lý học C00 2019: 18 2018: 16 2017: 17
226 7310401 Tâm lý học D01 2019: 18 2018: 16 2017: 17
227 7310401 Tâm lý học 2019: 650
228 7310401 Tâm lý học A01 2019: 19
229 7310401 Tâm lý học A00 2019: 18
230 7310401 Tâm lý học C00 2019: 18
231 7310401 Tâm lý học D01 2019: 18
232 7720201 Dược học A00 2019: 22 2018: 18 2017: 18
233 7720201 Dược học B00 2019: 22 2018: 18 2017: 18
234 7720201 Dược học C08 2019: 22 2018: 18 2017: 18
235 7720201 Dược học D07 2019: 22 2018: 18 2017: 18
236 7720201 Dược học 2019: 725
237 7720201 Dược học A00 2019: 24
238 7720201 Dược học B00 2019: 24
239 7720201 Dược học C08 2019: 24
240 7720201 Dược học D07 2019: 24
241 7640101 Thú y A00 2019: 17 2018: 16
242 7640101 Thú y B00 2019: 17 2018: 16
243 7640101 Thú y C08 2019: 17 2018: 16
244 7640101 Thú y D07 2019: 17 2018: 16
245 7640101 Thú y 2019: 650
246 7640101 Thú y A00 2019: 19
247 7640101 Thú y B00 2019: 18
248 7640101 Thú y C08 2019: 18
249 7640101 Thú y D07 2019: 18
250 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 2019: 17 2018: 16 2017: 18
251 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 2019: 17 2018: 16 2017: 18
252 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 2019: 17 2018: 16 2017: 18
253 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 2019: 17 2018: 16 2017: 18
254 7520201 Kỹ thuật điện A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
255 7520201 Kỹ thuật điện A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
256 7520201 Kỹ thuật điện C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
257 7520201 Kỹ thuật điện D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
258 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
259 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
260 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
261 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
262 7520103 Kỹ thuật cơ khí A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
263 7520103 Kỹ thuật cơ khí A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
264 7520103 Kỹ thuật cơ khí C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
265 7520103 Kỹ thuật cơ khí D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
266 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
267 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
268 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
269 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
270 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 2019: 680
271 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 2019: 650
272 7520103 Kỹ thuật cơ khí 2019: 650
273 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 2019: 650
274 7520201 Kỹ thuật điện 2019: 650
275 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 2019: 20
276 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 2019: 18
277 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 2019: 18
278 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 2019: 18
279 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 2019: 18
280 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 2019: 18
281 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C01 2019: 18
282 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 2019: 18
283 7520201 Kỹ thuật điện A00 2019: 18
284 7520201 Kỹ thuật điện A01 2019: 18
285 7520201 Kỹ thuật điện C01 2019: 18
286 7520201 Kỹ thuật điện D01 2019: 18
287 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 2019: 18
288 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A01 2019: 18
289 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 2019: 18
290 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 2019: 18
291 7520103 Kỹ thuật cơ khí A00 2019: 18
292 7520103 Kỹ thuật cơ khí A01 2019: 18
293 7520103 Kỹ thuật cơ khí C01 2019: 18
294 7520103 Kỹ thuật cơ khí D01 2019: 18
295 7520201 Kỹ thuật điện A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
296 7520201 Kỹ thuật điện A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
297 7520201 Kỹ thuật điện C01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
298 7520201 Kỹ thuật điện D01 2019: 16 2018: 16 2017: 16
299 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 2019: 16 2018: 16 2017: 16
300 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 2019: 16 2018: 16 2017: 16