| 1 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp |
A00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 2 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp |
A01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 3 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp |
B00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 4 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp |
D01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 5 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
A00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 6 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
A01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 7 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
C04 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 8 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 9 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 10 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D10 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 11 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D15 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 13 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 15 |
7380107 |
Luật kinh tế |
D01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 16 |
7380107 |
Luật kinh tế |
D15 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 17 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
A00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 18 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
A01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 19 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
A02 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 20 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
D01 |
2019: 14 |
|
| 21 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
C01 |
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 22 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 23 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 24 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
B00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 26 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
A00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 27 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
A01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 28 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
B00 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 29 |
7850103 |
Quản lý đất đai |
D01 |
2019: 14
2018: 15
2017: 15.5 |
|
| 30 |
7720201 |
Dược học |
A00 |
2019: 20
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 31 |
7720201 |
Dược học |
B00 |
2019: 20
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 32 |
7720201 |
Dược học |
C02 |
2019: 20
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 33 |
7720201 |
Dược học |
D07 |
2019: 20
2018: 15.5
2017: 15.5 |
|
| 34 |
7640101 |
Thú y |
A06 |
2019: 14 |
|
| 35 |
7640101 |
Thú y |
B00 |
2019: 14 |
|
| 36 |
7640101 |
Thú y |
B02 |
2019: 14 |
|
| 37 |
7640101 |
Thú y |
C02 |
2019: 14 |
|
| 38 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
2019: 14 |
|
| 39 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A01 |
2019: 14 |
|
| 40 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A02 |
2019: 14 |
|
| 41 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D07 |
2019: 14 |
|