| 1 |
CN1 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
2019: 25.85
2018: 23.75
2017: 26 |
|
| 2 |
CN1 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
2019: 25.85
2018: 23.75
2017: 26 |
|
| 3 |
CN1 |
Công nghệ Thông tin |
D07 |
2018: 23.75
2017: 26 |
|
| 4 |
CN8 |
Công nghệ thông tin**(CLC theo TT23) |
A00 |
2019: 25
2018: 22
2017: 26 |
|
| 5 |
CN8 |
Công nghệ thông tin**(CLC theo TT23) |
A01 |
2019: 25
2018: 22
2017: 26 |
|
| 6 |
CN8 |
Khoa học máy tính |
D07 |
2018: 22
2017: 26 |
|
| 7 |
CN2 |
Máy tính và Robot |
A00 |
2019: 24.45
2018: 21 |
|
| 8 |
CN2 |
Máy tính và Robot |
A01 |
2019: 24.45
2018: 21 |
|
| 9 |
CN2 |
Máy tính và Robot |
D07 |
2018: 21 |
|
| 10 |
CN9 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viến thông**(CLC theo TT23) |
A00 |
2019: 23.1
2018: 20
2017: 26 |
|
| 11 |
CN9 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viến thông**(CLC theo TT23) |
A01 |
2019: 23.1
2018: 20
2017: 26 |
|
| 12 |
CN9 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D07 |
2018: 20
2017: 26 |
|
| 13 |
CN5 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A00 |
2019: 20.25
2018: 18
2017: 23.5 |
|
| 14 |
CN5 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A01 |
2019: 20.25
2018: 18
2017: 23.5 |
|
| 15 |
CN5 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
D07 |
2018: 18
2017: 23.5 |
|
| 16 |
CN2 |
Máy tính và Robot |
A00 |
2019: 24.45
2018: 21 |
|
| 17 |
CN2 |
Máy tính và Robot |
A01 |
2019: 24.45
2018: 21 |
|
| 18 |
CN2 |
Máy tính và Robot |
D07 |
2018: 21 |
|
| 19 |
CN7 |
Công nghệ Hàng không vũ trụ |
A00 |
2019: 22.25
2018: 19 |
|
| 20 |
CN7 |
Công nghệ Hàng không vũ trụ |
A01 |
2019: 22.25
2018: 19 |
|
| 21 |
CN7 |
Công nghệ Hàng không vũ trụ |
D07 |
2018: 19 |
|