Ngành Quản trị kinh doanh hiện có nhu cầu nhân lực vào khoảng 2,2 triệu người trên cả nước, riêng TP.HCM dự kiến cần tuyển khoảng 270.000 vị trí liên quan đến ngành này, theo ông Trần Anh Tuấn, Phó Giám đốc Trung tâm Dự báo Nhu cầu Nhân lực và Thông tin Thị trường lao động TP.HCM. Thế nhưng, một nghịch lý quen thuộc vẫn tồn tại khi định kiến về một ngành học "chung chung, không chuyên sâu" khiến không ít tân sinh viên rơi vào trạng thái mơ hồ ngay từ năm đầu tiên. Để bốn năm đại học không đổi lại bằng một tấm bằng "rỗng túi" kỹ năng, sinh viên năm nhất cần chủ động bước vào lộ trình thực chiến thay vì thụ động chờ đợi đến kỳ thực tập cuối khóa.
Trau dồi kỹ năng thực hành và chủ động va chạm thực tế sớm
Khác với các ngành kỹ thuật, ngành Quản trị kinh doanh là lĩnh vực có độ rộng lớn và đòi hỏi sự nhạy bén với thị trường. Cách nhanh nhất để xóa bỏ sự mơ hồ không phải là ngồi chờ đến năm ba, năm tư mà là chủ động va chạm thực tế qua các công việc làm thêm gần với ngành như Sales, Marketing hoặc trợ lý ngay từ năm nhất. Những trải nghiệm này giúp sinh viên sớm thấu hiểu hành vi khách hàng, quy trình bán hàng và cách tạo ra doanh số thực tế trong doanh nghiệp. Song song đó, việc tham gia các câu lạc bộ chuyên ngành sẽ là môi trường rèn luyện kỹ năng mềm ít rủi ro, kết hợp cùng việc trau dồi tiếng Anh liên tục để chuẩn bị cho các cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế.

Tham gia cuộc thi tại trường giúp sinh viên năm nhất tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm
Bên cạnh ngoại ngữ, nhóm kỹ năng công cụ gồm Excel, Google Sheets và tư duy tài chính cơ bản chính là yếu tố để chứng minh năng lực làm việc với con số. Khả năng tự dựng bảng theo dõi số liệu hay đọc hiểu báo cáo tài chính là thứ mà mọi doanh nghiệp đòi hỏi ở nhân sự fresher ngay trong tuần làm việc đầu tiên, đòi hỏi người học phải chủ động trau dồi thông qua các công cụ thực hành thực tế thay vì chỉ nắm lý thuyết suông.
Mở rộng mạng lưới quan hệ từ các sân chơi thực chiến
Năm nhất và năm hai cũng là thời điểm lý tưởng để sinh viên làm quen với các cuộc thi kinh doanh lớn như Young Marketers, VBA hay HSBC Business Case Competition. Mục tiêu lớn nhất tại các sân chơi này không hẳn là giải thưởng, mà là cơ hội cọ xát với bài toán thật của doanh nghiệp, từ đó giúp sinh viên tự đo lường khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và thực tế thị trường.
Đặc biệt, giá trị cốt lõi của việc học ngành Quản trị kinh doanh nằm ở việc xây dựng mạng lưới quan hệ (Networking). Khi tìm kiếm công việc đầu tiên, một lời giới thiệu từ giảng viên, một mối quen biết từ cuộc thi hay các anh chị khóa trên đang làm việc tại doanh nghiệp luôn mở ra cơ hội nhanh hơn nhiều so với một bảng điểm đẹp nhưng khép kín. Việc đi làm sớm và tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa chính là cách sinh viên tích lũy mạng lưới quan hệ để quyết định cánh cửa sự nghiệp đầu đời.

Sinh viên Văn Lang khám phá tri thức và kết nối tại Trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Chí (MCUT) (Đài Loan)
Mô hình đào tạo ứng dụng: Lộ trình rút ngắn khoảng cách tuyển dụng
Để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, chương trình Quản trị Kinh doanh tại Đại học Văn Lang (VLU) được thiết kế bám sát thực tế, đi từ tư duy nền tảng đến kỹ năng vận hành chuyên sâu qua từng năm học.
Ngay từ năm đầu tiên, sinh viên được xây dựng tư duy quản trị hệ thống, đồng thời ứng dụng công cụ AI như kỹ năng viết lệnh Prompt Engineering trên ChatGPT hay Gemini để giải quyết các tình huống kinh doanh thực tế. Sang năm thứ hai, người học đi sâu vào kiểm soát vận hành qua các môn Phân tích kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý (MIS). Tại đây, sinh viên trực tiếp bóc tách báo cáo tài chính, thao tác trên phần mềm ERP, xử lý hợp đồng kinh tế và tự dựng bảng theo dõi chỉ số (Dashboard) bằng Excel nâng cao.
Đến năm thứ ba, bên cạnh việc cập nhật các chiến lược hiện đại như ESG (mô hình đánh giá doanh nghiệp dựa trên Môi trường - Xã hội - Quản trị) hay Thương mại điện tử, sinh viên bắt đầu chọn 1 trong 4 hướng chuyên ngành sâu bao gồm: Quản trị Doanh nghiệp, Quản trị Nguồn nhân lực, Quản trị Vận hành & Chuỗi cung ứng, và Quản trị Kinh doanh Bán lẻ. Trải nghiệm học tập lúc này gắn liền với các bài toán thực tế như thẩm định dự án khởi nghiệp, hoạch định quy trình tuyển dụng, mô phỏng kho vận hay nghiên cứu tối ưu hóa điểm bán.
Bước sang năm cuối, sinh viên tiếp tục hoàn thiện nghiệp vụ chuyên môn qua các môn học nâng cao như Lean Management (mô hình tinh gọn giúp tối ưu chi phí), Quản trị dự án hay kỹ năng thiết kế sơ đồ trưng bày Planogram trong kỳ thực tập thực tế. Đặc biệt, nhà trường tạo điều kiện cho sinh viên chủ động chọn 1 trong 3 phương án tốt nghiệp phù hợp với định hướng cá nhân: làm Khóa luận, bảo vệ Đề án/Dự án Kinh doanh (Capstone Project), hoặc học các học phần tự chọn nâng cao.

Phòng học máy tính khối ngành Kinh doanh - Tài chính
Đặc biệt, để đáp ứng tiêu chuẩn tuyển dụng của các công ty đa quốc gia, VLU mang đến 3 lựa chọn chương trình đào tạo Global chuẩn quốc tế: Global Standard (GS) học 70% bằng tiếng Anh, Global Elite (GE) với đặc quyền đi thực tập tại các tập đoàn lớn ngay từ năm nhất, tập trung vào hai hướng chuyên sâu là Lãnh đạo, Đổi mới sáng tạo & Kiến tạo doanh nghiệp và Phân tích kinh doanh & Trí tuệ nhân tạo (AI), cùng Global Partnership (GP) học 100% bằng tiếng Anh và nhận bằng do các trường đối tác Top 100 - 200 thế giới cấp (như UTS, Liverpool John Moores, Angelo State, Otterbein).Bên cạnh đó, những bạn trẻ có định hướng nghiêng về thương mại quốc tế và thị trường toàn cầu có thể lựa chọn hướng đi song song với ngành Kinh doanh Quốc tế tại trường.
Mô hình đào tạo thực chiến cùng lộ trình thiết kế linh hoạt này chính là nền tảng giúp sinh viên VLU ra trường sở hữu một hồ sơ năng lực tự tin đáp ứng ngay các tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe.

Khu vực tự học của sinh viên trong thư viện Trường Đại học Văn Lang
Thị trường lao động luôn có sự sàng lọc khắt khe và cơ hội tốt chỉ dành cho những ai biết dùng bốn năm đại học để xây dựng đồng thời cả ba yếu tố: nền tảng kiến thức vững chắc, kỹ năng thực chiến và một mạng lưới quan hệ chất lượng. Bản chất của một nhà quản trị tương lai là sự chủ động, và lộ trình đó cần được khởi động ngay từ năm học đầu tiên.





