| Mã trường: VPH | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7860220 | Chỉ huy tham mưu thông tin - Thí sinh Nam miền Bắc | A00 | 2019: 22.7 2018: 19.95 2017: 25.5 | |
| 2 | 7860220 | Chỉ huy tham mưu thông tin - Thí sinh Nam miền Bắc | A01 | 2019: 22.7 2018: 19.95 2017: 25.5 | |