| Mã trường: LCH | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước - Thí sinh Nam miền Bắc | C00 | 2019: 24.91 2018: 18.35 2017: 26.5 | |
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước - Thí sinh Nam miền Bắc | A00 | 2019: 20.75 2018: 18.35 2017: 23 | |
| 3 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước - Thí sinh Nam miền Bắc | D01 | 2019: 21.35 2018: 18.35 2017: 18 | |