| 1 |
7380101 |
Luật |
A00 |
2019: 21.2
2018: 21
2017: 21.75 |
|
| 2 |
7380101 |
Luật |
A01 |
2019: 21.2
2018: 21
2017: 21.75 |
|
| 3 |
7380101 |
Luật |
C00 |
2019: 21.2
2018: 21
2017: 21.75 |
|
| 4 |
7380101 |
Luật |
D01 |
2019: 21.2
2018: 21
2017: 21.75 |
|
| 5 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
C00 |
2019: 18.66
2018: 21.15
2017: 17.25 |
|
| 6 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
C03 |
2019: 18.66
2018: 21.15
2017: 17.25 |
|
| 7 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
C04 |
2019: 18.66
2018: 21.15
2017: 17.25 |
|
| 8 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
C14 |
2019: 18.66 |
|
| 9 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
C01 |
2018: 21.15 |
|
| 10 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C00 |
2019: 18.45
2018: 19.62
2017: 15.5 |
|
| 11 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C14 |
2019: 18.45
2018: 19.62
2017: 15.5 |
|
| 12 |
7760101 |
Công tác xã hội |
D01 |
2019: 18.45
2018: 19.62
2017: 15.5 |
|
| 13 |
7760101 |
Công tác xã hội |
D14 |
2019: 18.45
2018: 19.62
2017: 15.5 |
|
| 14 |
7310205 |
Quản lý nhà nước |
A00 |
2019: 21.15
2018: 21.3
2017: 21 |
|
| 15 |
7310205 |
Quản lý nhà nước |
A01 |
2019: 21.15
2018: 21.3
2017: 21 |
|
| 16 |
7310205 |
Quản lý nhà nước |
C00 |
2019: 21.15
2018: 21.3
2017: 21 |
|
| 17 |
7310205 |
Quản lý nhà nước |
D01 |
2019: 21.15
2018: 21.3
2017: 21 |
|