50 câu học tiếng anh giao tiếp cơ bản thông dụng hàng ngày bạn nên biết: Xem các mẫu câu nói tiếng anh giao tiếp hàng ngày (sử dụng ngôn ngữ nói) trong xã hội.

Những bí quyết giúp bạn học tiếng anh hiệu quả

22 tình huống giao tiếp tiếng anh thông dụng hàng ngày

Ngày nay, việc học tiếng anh giao tiếp hàng ngày rất quạn trọng. Từ trẻ nhỏ đến người lớn đều phải học tiếng anh cơ bản để nâng cao khả năng của mình và giao tiếp thật trôi chảy.

Để đạt được ‘level nói tiếng anh như người bản xứ’, bạn phải bắt đầu với việc học tiếng anh giao tiếp cơ bản. Sau đó, trau dồi việc nói tiếng anh bằng cách áp dụng những câu nói tiếng anh giao tiếp hàng ngày vào đời sống để trở thành thói quen tốt.

Bạn có thể sử dụng tiếng anh cơ bản để giao tiếp với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, người thân. Tận dụng các mỗi quan hệ xã hội để nâng cao khả năng nói và học tiếng anh giao tiếp được hiệu quả hơn.

50 câu học tiếng anh giao tiếp thông dụng

Bạn sẽ bắt gặp các câu nói tiếng anh này rất thường xuyên trong đời sống nếu như bạn là người đang luyện tập nói tiếng anh.

Dưới đây sẽ là 50 câu tiếng anh giao tiếp cơ bản hàng ngày rất hữu ích dành cho các bạn đang học tiếng anh.

1. What's up? - Có chuyện gì vậy?

2. How's it going? - Dạo này ra sao rồi?

3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?

4. Nothing much. - Không có gì mới cả.

5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng gì vậy?

6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn.

9. Is that so? - Vậy hả?

10. How come? - Làm thế nào vậy?

50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

Bạn có thể đăng ký tham gia khoá học tiếng anh giao tiếp tại Academy.vn để rèn luyện thêm những tình huống giao tiếp thông dụng hàng ngày

11. Absolutely! - Chắc chắn rồi!

12. Definitely! - Quá đúng!

13. Of course! - Dĩ nhiên!

14. You better believe it! - Chắc chắn mà.

15. I guess so. - Tôi đoán vậy.

16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.

17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc.

18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá!

19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa).

20. I got it. - Tôi hiểu rồi.

21. Right on! (Great!) - Quá đúng!

Quảng cáo

22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi!

23. Got a minute? - Có rảnh không?

24. About when? - Vào khoảng thời gian nào?

25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

26. Speak up! - Hãy nói lớn lên.

27. Seen Melissa? - Có thấy Melissa không?

28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không?

29. Come here. - Đến đây.

30. Come over. - Ghé chơi.

31. Don't go yet. - Đừng đi vội.

32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.

33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường.

34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm.

35. What the hell are you doing? - Anh đang làm cái quái gì thế kia?

36. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.

37. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

38. Get your head out of your ass! - Đừng có giả vờ khờ khạo!

39. That's a lie! - Xạo quá!

40. Do as I say. - Làm theo lời tôi.

41. This is the limit! - Đủ rồi đó!

42. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.

43. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

44. In the nick of time. - Thật là đúng lúc.

45. No litter. - Cấm vứt rác.

46. Go for it! - Cứ liều thử đi.

47. What a jerk! - Thật là đáng ghét.

48. How cute! - Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!

49. None of your business! - Không phải việc của bạn.

50. Don't peep! - Đừng nhìn lén!

25 câu tiếng anh giao tiếp đặc biệt rất thông dụng

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm 25 câu học tiếng anh giao tiếp cơ bản thông dụng sử dụng trong các tình huống khác. Những câu này rất đặc biệt.

1. Say cheese! - Cười lên nào ! (Khi chụp hình)

2. Be good ! - Ngoan nhé! (Nói với trẻ con)

3. Bottom up! - Xin mời cạn chén! 100% nào!

4. Me? Not likely! - Tao hả? Không đời nào!

5. Scratch one’s head: Nghĩ muốn nát óc

6. Take it or leave it! - Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

7. Hell with haggling! - Thấy kệ nó!

8. Mark my words! - Nhớ lời tao đó!

9. Bored to death! - Chán chết!

10. What a relief! - Đỡ quá!

11. Enjoy your meal! - Ăn ngon miệng nhé!

12. Go to hell! - Đi chết đi! (Đừng có nói câu này nhiều nha!)

13. It serves you right! - Đáng đời mày!

14. The more, the merrier! - Càng đông càng vui (Especially when you’re holding a party)

15. Beggars can’t be choosers! - Ăn mày còn đòi xôi gấc

16. Boys will be boys! - Nó chỉ là trẻ con thôi mà!

17. Good job! = Well done! - Làm tốt lắm!

18. Go hell! - chết đi, đồ quỷ tha ma bắt

19. Just for fun! - Cho vui thôi

20. Try your best! - Cố gắng lên (câu này chắc ai cũng biết)

21. Make some noise! - Sôi nổi lên nào!

22. Congratulations! - Chúc mừng!

23. Rain cats and dogs - Mưa tầm tã (than vãn, bình phẩm khi trời mưa to)

24. Love me love my dog - Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng

25. Strike it - Trúng quả

Kênh tuyển sinh

Khoá học tiếng anh giao tiếp Online

Học tiếng anh giao tiếp qua tình huống: Lần đầu gặp mặt