Những lưu ý dành cho người học tiếng anh cơ bản

Những lưu ý dành cho người học tiếng anh cơ bản: Một quy tắc quan trọng cần nhớ là chúng ta không được dùng thì tương lai trong mệnh đề trạng từ chỉ thời gian. Bạn có biết có rất nhiều từ có "vẻ ngoài" giống như những trạng từ nhưng bản thân lại là TÍNH TỪ hay không?

>> Tiếng anh, học tiếng anh, tiếng anh giao tiếp, học từ vựng

10 cụm động từ hay gặp khi đọc sách ENGLISH

  • Take note of :để ý
  • Give place to :nhường chỗ
  • Give way to :nhượng bộ, chịu thua
  • Keep correspondence with :liên lạc thư từ
  • Make room for : dọn chỗ
  • Make allowance for :chiếu cố
  • Show affection for :có cảm tình
  • Feel sympathy for :thông cảm
  • Take/have pity on :thương xót
  • Put an end to :kết thúc

Mệnh đề trạng từ chỉ thời gian biểu thị thời gian diễn ra một hành động. Mệnh đề trạng từ chỉ thời gian thường được bắt đầu bằng những liên từ sau:

  • when: khi
  • after: sau khi
  • until = till: cho đến khi
  • as: lúc
  • whenever: bất cứ khi nào
  • while: trong khi
  • before: trước khi
  • since: từ khi
  • as soon as, just as: ngay khi

Một quy tắc quan trọng cần nhớ là chúng ta không được dùng thì tương lai trong mệnh đề trạng từ chỉ thời gian

Bạn có biết có rất nhiều từ có "vẻ ngoài" giống như những trạng từ nhưng bản thân lại là TÍNH TỪ hay không? Hẳn ai cũng biết LOVELY, MANLY là tính từ. Nhưng COSTLY hay LIVELY thì sao? câu trả lời của bạn là gì, tính từ hay trạng từ? Những tính từ có đuôi -ly rất dễ khiến người ta bối rối khi chuyển sang trạng từ. Đối với tính từ có đuôi -ly, sẽ không có dạng trạng từ tương ứng, mà người ta sẽ dùng theo cách "in a + adj + way" VD: She smile with me in a lovely wa.

Tham khảo khoá học tiếng anh cho người mới bắt đầu tại Academy.vn:


1 số tính từ có đuôi -ly là:

  • Brotherly = như anh em
  • Comely = duyên dáng
  • Costly = đắt đỏ
  • Cowardly = hèn nhát
  • Friendly = thân thiện
  • Ghastly = rùng rợn
  • Ghostly = mờ ảo như ma
  • Godly = sùng đạo
  • Goodly = có duyên
  • Holy = linh thiêng
  • Homely = giản dị
  • Humanly = trong phạm vi của con người
  • Lively = sinh động
  • Lonely = lẻ loi
  • Lovely = đáng yêu
  • Lowly = hèn mọn
  • Manly = nam tính
  • Masterly = tài giỏi
  • Miserly = keo kiệt
  • Scholarly = uyên bác
  • Shapely = dáng đẹp
  • Silly = ngớ ngẩn
  • Timely = đúng lúc
  • Ugly = xấu xí
  • Ungainly = vụng về
  • Unruly = ngỗ ngược
  • Unsightly = khó coi
  • Unseemly = không phù hợp
Bấm để theo dõi bình luận về bài viết này trên Facebook của bạn.

Tags

Những lưu ý dành cho người học tiếng anh cơ bản, học tiếng anh, tiếng anh cơ bản, ngữ pháp tiếng anh

Hỏi & Đáp

Bình luận của bạn

Bấm Like và kết bạn với Kênh tuyển sinh trên Facebook để nhận thông tin tuyển sinh nhanh nhất.

 
TIN HOT TRONG TUẦN
Công bố đề thi tham khảo theo dạng bài thiHOT - Công bố đề thi tham khảo theo dạng bài thi
Những kỹ năng sống cần thiết cho học sinhHOT - Những kỹ năng sống cần thiết cho học sinh
Nhận biết sai lầm khi nghe Tiếng AnhHOT - Nhận biết sai lầm khi nghe Tiếng Anh
Tổng hợp Thông tin tuyển sinh 2017HOT - Tổng hợp Thông tin tuyển sinh 2017
Danh sách trường quốc tế tại TPHCMHOT - Danh sách trường quốc tế tại TPHCM